FC Minsk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Slavia Mozyr

FC Minsk vs Slavia Mozyr

Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-0 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
Sân vận động
Stadion FK Minsk, Minsk
Phong độ
WLLLW FC Minsk
WWDLW Slavia Mozyr
  1. 36' T. Martynov 1-0
  2. 40' Daniil Dusheuski
  3. 43' A. Cobeţ V. Poloz
  4. HT1-0
  5. 63' S. Sazonchik I. Costrov
  6. 68' Kirill Chernook
  7. 74' S. Penchuk T. Martynov
  8. 74' S. Tikhonovskiy E. Barsukov
  9. 74' P. Kotlyarov A. Shalashnikov
  10. 79' K. Zabelin K. Chernook
  11. 81' I. Rutskiyphản lưới 2-0
  12. 85' E. Kress C. Dros
  13. 90'+3 E. Lapun D. Dushevskiy
  14. FT2-0

Đội hình

FC Minsk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Yaromko
  1. 31A. Nechaev
  2. 4G. Yakushevich
  3. 78K. Chernook ▼ 79'
  4. 13D. Dushevskiy ▼ 90'
  5. 22G. Gurban
  6. 6Y. Kuznetsov
  7. 60A. Tumanov
  8. 3I. Tarabesh
  9. 20I. Pranovich
  10. 87R. Pechura
  11. 47T. Martynov ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 11S. Penchuk ▲ 74'
  2. 7K. Zabelin ▲ 79'
  3. 9E. Lapun ▲ 90'
  4. 2A. Migdalenok
  5. 5V. Dikhtievskiy
  6. 30V. Pyatigorets
  7. 77E. Malashevich
  8. 80D. Denisenko
  9. 81I. Bondarenko
  10. 88E. Kindruk
Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Bionchik
  1. 22E. Ivanenko
  2. 19I. Rutskiy
  3. 81N. Melnikov
  4. 50A. Shalashnikov ▼ 74'
  5. 12A. Ivanov
  6. 13V. Poloz ▼ 43'
  7. 31A. Zaleskiy
  8. 6C. Dros ▼ 85'
  9. 8E. Barsukov ▼ 74'
  10. 96V. Potorocha
  11. 7I. Costrov ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 9A. Cobeţ ▲ 43'
  2. 14S. Sazonchik ▲ 63'
  3. 5S. Tikhonovskiy ▲ 74'
  4. 17P. Kotlyarov ▲ 74'
  5. 44E. Kress ▲ 85'
  6. 16D. Sokol
  7. 18V. Zhuk

Thống kê

027
500
7Phạt góc5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
28 72 - 21 +51 69
2
Neman
28 60 - 22 +38 62
3
Torpedo Zhodino
28 33 - 18 +15 49
4
FC Isloch Minsk R.
28 40 - 29 +11 47
5
FC BATE Borisov
28 49 - 32 +17 47
6
FC Gomel
28 45 - 48 -3 41
7
Slavia Mozyr
28 32 - 30 +2 40
8
FC Slutsk
28 38 - 40 -2 35
9
FC Minsk
28 21 - 26 -5 33
10
FC Dynamo Brest
28 33 - 50 -17 30
11
FC Smorgon
28 28 - 59 -31 24
12
FC Naftan Novopolotsk
28 28 - 57 -29 23
13
Shakhter Soligorsk
28 50 - 40 +10 9
14
FC Energetik-Bgu Minsk
28 25 - 42 -17 4
15
Belshina
28 21 - 61 -40 3
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
38Ghi được43
50Thủng lưới44
0.81Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu