Slavia Mozyr vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 4-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 3, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Trọng tài
- D. Markov
- Phong độ
- WDLWL Slavia Mozyr
- LLLWW FC Minsk
- 12' E. Barsukov 1-0
- 16' Vladimir Khvashchinskiy
- 22' Andrei Chukhlei
- 25' Aleksandr Poznyak
- 27' 1-1 E. Bogomolskiy
- 43' S. Shestilovskiy 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Ivanov ▼ D. Dushevskiy
- 59' ▲ K. Chernook ▼ A. Dzhigero
- 62' ▲ A. Cobeţ ▼ A. Chukhley
- 68' ▲ I. Rutskiy ▼ I. Tymonyuk
- 77' ▲ V. Potorocha ▼ E. Barsukov
- 80' Andrey Alshanik
- 81' ▲ T. Martynov ▼ G. Gurban
- 82' 2-2 K. Chernook
- 83' A. Alshanik 3-2
- 87' ▲ P. Klenje ▼ O. Evdokimov
- 90'+4 A. Cobeţ 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 22E. Ivanenko
- 20A. Chukhley ▼ 62'
- 4S. Shestilovskiy
- 93G. Bugulov
- 31I. Tymonyuk ▼ 68'
- 6C. Dros
- 15A. Alshanik
- 11Y. Lovets
- 8E. Barsukov ▼ 77'
- 19G. Zherdev
- 23E. Ovono
Dự bị 9
- 9A. Cobeţ ▲ 62'
- 18I. Rutskiy ▲ 68'
- 96V. Potorocha ▲ 77'
- 3D. Ignatenko
- 13V. Poloz
- 77D. Slesarchuk
- 84N. Romanyuk
- 88N. Ryabykh
- 16D. Sokol
- 31P. Prishivalko
- 72A. Poznyak
- 20N. Khalimonchik
- 79G. Gurban ▼ 81'
- 26B. Fomba
- 8A. Shramchenko
- 7O. Evdokimov ▼ 87'
- 49A. Dzhigero ▼ 59'
- 13D. Dushevskiy ▼ 46'
- 10V. Khvashchinskiy
- 77E. Bogomolskiy
Dự bị 8
- 33N. Ivanov ▲ 46'
- 78K. Chernook ▲ 59'
- 57T. Martynov ▲ 81'
- 9P. Klenje ▲ 87'
- 4G. Yakushevich
- 5M. Shilo
- 23M. Shibun
- 92A. Kozlov
Thống kê
02⚑12
⚑820
12Phạt góc8
3Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
57Ghi được61
53Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai29