FC Minsk vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 1-1 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- WWDLW Slavia Mozyr
- 14' Andrey Solovei
- 22' 0-1 A. Solovey
- 28' O. Batyshchevphản lưới 1-1
- 31' Eduard Zhevnerov
- HT1-1
- 46' ▲ L. Bamba ▼ K. Sidorenko
- 51' ▲ A. Shirobokov ▼ A. Zaleskiy
- 75' ▲ T. Simanenka ▼ E. Malashevich
- 80' ▲ D. Prudnik ▼ A. Dzhigero
- 80' ▲ Y. Kuznetsov ▼ S. Sazonchik
- 81' ▲ F. Lebedev ▼ V. Vasiljev
- 86' ▲ G. Bugulov ▼ A. Shirobokov
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Gutor
- 18A. Mikhalenko
- 55A. Tumanov
- 5E. Zhevnerov
- 71M. Djimet
- 77E. Malashevich ▼ 75'
- 99R. Lisakovich
- 6E. Zemko
- 8A. Migdalenok
- 17R. Pechura
- 14V. Vasiljev ▼ 81'
Dự bị 10
- 35T. Simanenka ▲ 75'
- 11F. Lebedev ▲ 81'
- 3O. Mažić
- 4V. Grekovich
- 9E. Lapun
- 13M. Bondarenko
- 23A. Nazarenko
- 37M. Sukharenko
- 44G. Krivtsov
- 66V. Varaksa
- 1A. Kozlov
- 31A. Zaleskiy ▼ 51'
- 27P. Chikida
- 12A. Ivanov
- 13V. Poloz
- 14S. Sazonchik ▼ 80'
- 9O. Batyshchev
- 49A. Dzhigero ▼ 80'
- 15A. Shemruk
- 63K. Sidorenko ▼ 46'
- 30A. Solovey
Dự bị 8
- 77L. Bamba ▲ 46'
- 25A. Shirobokov ▲ 51'
- 4D. Prudnik ▲ 80'
- 11Y. Kuznetsov ▲ 80'
- 93G. Bugulov ▲ 86'
- 20I. Grudko
- 22D. Shelikhov
- 88N. Yakimovich
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
45Ghi được55
66Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai25