Slavia Mozyr
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Minsk

Slavia Mozyr vs FC Minsk

Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-0 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 3, FC Minsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
Sân vận động
Stadyen Junatsva, Mozyr
Phong độ
WDLWL Slavia Mozyr
LLLWW FC Minsk
  1. 32' Maksim Kasarab
  2. 39' Cristian Dros
  3. HT0-0
  4. 46' R. Bekono Nkoa M. Kasarab
  5. 60' E. Malashevich A. Migdalenok
  6. 63' A. Shemruk V. Zhuk
  7. 67' M. Zhumabekov A. Dzhigero
  8. 71' A. Ivanov 1-0
  9. 74' E. Lapun T. Martynov
  10. 74' S. Penchuk D. Dushevskiy
  11. 80' P. Chikida I. Rutskiy
  12. 82' A. Zaleskiy A. Antilevskiy
  13. 87' D. Prudnik S. Sazonchik
  14. 87' T. Simanenka R. Pechura
  15. FT1-0

Đội hình

Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Bionchik
  1. 49A. Karatay
  2. 18V. Zhuk ▼ 63'
  3. 19I. Rutskiy ▼ 80'
  4. 81N. Melnikov
  5. 12A. Ivanov
  6. 14S. Sazonchik ▼ 87'
  7. 6C. Dros
  8. 23A. Antilevskiy ▼ 82'
  9. 63K. Sidorenko
  10. 9A. Cobeţ
  11. 77A. Dzhigero ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 15A. Shemruk ▲ 63'
  2. 95M. Zhumabekov ▲ 67'
  3. 27P. Chikida ▲ 80'
  4. 31A. Zaleskiy ▲ 82'
  5. 4D. Prudnik ▲ 87'
  6. 7I. Costrov
  7. 11A. Petrenko
  8. 16D. Sokol
  9. 21E. Kenzhebaev
  10. 17P. Kotlyarov
FC Minsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Yaromko
  1. 31A. Nechaev
  2. 22G. Gurban
  3. 15M. Kasarab ▼ 46'
  4. 14V. Grekovich
  5. 4G. Yakushevich
  6. 6Y. Kuznetsov
  7. 13D. Dushevskiy ▼ 74'
  8. 49D. Saagui
  9. 87R. Pechura ▼ 87'
  10. 2A. Migdalenok ▼ 60'
  11. 47T. Martynov ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 26R. Bekono Nkoa ▲ 46'
  2. 77E. Malashevich ▲ 60'
  3. 9E. Lapun ▲ 74'
  4. 11S. Penchuk ▲ 74'
  5. 35T. Simanenka ▲ 87'
  6. 23A. Nazarenko
  7. 30V. Pyatigorets
  8. 80D. Denisenko
  9. 88E. Kindruk
  10. 81V. Bondarenko

Thống kê

016
210
6Phạt góc2
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
28 72 - 21 +51 69
2
Neman
28 60 - 22 +38 62
3
Torpedo Zhodino
28 33 - 18 +15 49
4
FC Isloch Minsk R.
28 40 - 29 +11 47
5
FC BATE Borisov
28 49 - 32 +17 47
6
FC Gomel
28 45 - 48 -3 41
7
Slavia Mozyr
28 32 - 30 +2 40
8
FC Slutsk
28 38 - 40 -2 35
9
FC Minsk
28 21 - 26 -5 33
10
FC Dynamo Brest
28 33 - 50 -17 30
11
FC Smorgon
28 28 - 59 -31 24
12
FC Naftan Novopolotsk
28 28 - 57 -29 23
13
Shakhter Soligorsk
28 50 - 40 +10 9
14
FC Energetik-Bgu Minsk
28 25 - 42 -17 4
15
Belshina
28 21 - 61 -40 3
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
43Ghi được38
44Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu