FC BATE Borisov vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 0-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 2, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
- Sân vận động
- Borisov Arena, Borisov
- Trọng tài
- A. Lashuk
- Phong độ
- WDWLL FC BATE Borisov
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 7' ▲ I. Vasilevich ▼ N. Milić
- 8' 0-1 D. Sosah11m
- HT0-1
- 57' ▲ A. Shumanskiy ▼ D. Bessmertny
- 57' ▲ V. Melko ▼ M. Volodko
- 57' ▲ O. Nikiforenko ▼ V. Morozov
- 64' ▲ T. Sharkovskiy ▼ S. Dragun
- 68' ▲ S. Sazonchik ▼ V. Gromyko
- 70' O. Patotskiy
- 74' D. Lisakovich
- 79' ▲ G. Rovdo ▼ O. Patotskiy
- 88' I. Dibango
- 90'+4 S. Ignatovich
- FT0-1
Đội hình
- 51V. Dergachev
- 21M. Bordachev
- 92M. Volodko ▼ 57'
- 44V. Malkevich
- 17D. Nechaev
- 8S. Dragun ▼ 64'
- 22A. Nosko
- 23V. Gromyko ▼ 68'
- 19D. Bessmertny ▼ 57'
- 15V. Bocherov
- 26N. Milić ▼ 7'
Dự bị 10
- 9I. Vasilevich ▲ 7'
- 99A. Shumanskiy ▲ 57'
- 96V. Melko ▲ 57'
- 97T. Sharkovskiy ▲ 64'
- 14S. Sazonchik ▲ 68'
- 5S. Bane
- 7N. Nekrasov
- 32J. Filipović
- 35A. Kudravets
- 77I. Nuradeen
- 31S. Ignatovich
- 18N. Stepanov
- 44K. Glushchenkov
- 2V. Pigas
- 55Y. Dibango
- 91O. Patotskiy ▼ 79'
- 8Y. Kozyrenko
- 17D. Lisakovich
- 99R. Lisakovich
- 7D. Sosah
- 10V. Morozov ▼ 57'
Dự bị 10
- 70O. Nikiforenko ▲ 57'
- 77G. Rovdo ▲ 79'
- 5M. Kovel
- 9M. Artyukh
- 16A. Svirskiy
- 32A. Mikhalenko
- 33V. Zhuravlev
- 80S. Atrashkevich
- 88A. Guz
- 23F. Ibrahim
Thống kê
00⚑8
⚑240
8Phạt góc2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
68Ghi được59
35Thủng lưới43
1.62Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai31