Mohammedan SC vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 4-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 4, Abahani Chittagong thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- LLLLL Abahani Chittagong
- 29' S. Diabate · E. Morillo 1-0
- 45' S. Emmanuel · M. Rakib 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Sanowar Hossain ▼ R. Ahmed
- 46' ▲ R. Sumon ▼ F. Rabbi
- 46' ▲ Saiful Islam ▼ M. Shadhin
- 46' M. Muzaffarov · J. Hasan 3-0
- 60' S. Emmanuel · E. Morillo 4-0
- 63' ▲ Salim Reza ▼ S. Russell
- 65' ▲ A. Hossain ▼ N. Islam
- 70' ▲ S. Al Hasan ▼ Sujon Hossain
- 70' ▲ A. Haque Asif ▼ M. Rakib
- 70' ▲ A. Haque Ananto ▼ M. Alam
- 74' 4-1 R. Sumon · Saiful Islam
- 82' ▲ R. Hasan Rafi ▼ J. Hasan
- 86' ▲ F. Ahmed ▼ S. Miah
- FT4-1
Đội hình
- 1Sujon Hossain ▼ 70'
- 4M. Hasan
- 29S. Topu
- 6J. Hasan ▼ 82'
- 31M. Alam ▼ 70'
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Rakib ▼ 70'
- 38R. Ahmed ▼ 46'
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
- 39E. Morillo
Dự bị 12
- 8Sanowar Hossain ▲ 46'
- 22S. Al Hasan ▲ 70'
- 24A. Haque Asif ▲ 70'
- 26A. Haque Ananto ▲ 70'
- 55R. Hasan Rafi ▲ 82'
- 15A. Rana
- 18S. Dewan
- 9R. Uddin
- 40M. Mostak
- 16M. Mia
- 20M. Islam Moin
- 3M. Coulidiati
- 30N. Islam ▼ 65'
- 21S. Russell ▼ 63'
- 44S. Miah ▼ 86'
- 55D. Kwasi
- 35K. Dabanka
- 8F. Rabbi ▼ 46'
- 24Sohanur Rahman
- 11M. Shadhin ▼ 46'
- 43A. Hossain Noyon
- 27S. Raj Bongshi
- 37L. Beavogui
Dự bị 12
- 80R. Sumon ▲ 46'
- 96Saiful Islam ▲ 46'
- 12Salim Reza ▲ 63'
- 22A. Hossain ▲ 65'
- 45F. Ahmed ▲ 86'
- 10T. Alam
- 42M. Nayan
- 88F. Morshed
- 7F. Ahmed ▲ 86'
- 23Shihabur Rahman
- 14M. Robel
- 49Shafin Ahmed
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
46Ghi được7
16Thủng lưới50
2.56Bàn thắng mỗi trận0.39
7Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai5