Mohammedan SC vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 3-3 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 4, Abahani Chittagong thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Trọng tài
- G. Chowdry
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- LLLLL Abahani Chittagong
- 2' S. Diabate · M. Hossain 1-0
- 13' 1-1 M. Hosen · K. Anifowoshe
- 26' 1-2 M. Hosen · P. Ebimobowei
- 42' M. Rana
- HT1-2
- 46' ▲ M. Ballu ▼ M. Masud Rana
- 46' ▲ N. Rahim ▼ M. Hossain
- 59' 1-3 P. Ebimobowei11m
- 68' S. Diabate 2-3
- 73' ▲ M. Islam ▼ S. Hossain
- 77' ▲ A. Hossain ▼ K. Barua
- 77' ▲ R. Miya ▼ R. Hasan
- 81' M. S. Hosen
- 90'+8 A. Reardon
- 90' ▲ K. Islam ▼ S. Mia
- 90'+5 S. Diabate · M. Ballu 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 30M. Sujon
- 5J. Mecinovikj
- 4A. Reardon
- 19M. Hossain ▼ 46'
- 3R. Hossain
- 2M. Masud Rana ▼ 46'
- 11J. Iqbal
- 6A. Hossain
- 12S. Hossain ▼ 73'
- 16U. Moneke
- 10S. Diabate
Dự bị 9
- 27M. Ballu ▲ 46'
- 38N. Rahim ▲ 46'
- 34M. Islam ▲ 73'
- 25M. Fahim
- 33R. Hossain
- 40A. Haque
- 1M. Habib
- 8M. Bapari
- 39S. Morsalin
- 22N. Mia
- 4S. Mia ▼ 90'
- 23M. Alam
- 26K. Anifowoshe
- 15A. Ahammad
- 27P. Ebimobowei
- 12K. Barua ▼ 77'
- 10S. Rana
- 18R. Hasan ▼ 77'
- 9M. Hosen
- 80C. Agbane
Dự bị 9
- 6A. Hossain ▲ 77'
- 11R. Miya ▲ 77'
- 2K. Islam ▲ 90'
- 1A. Hossan
- 8S. Ullah
- 99M. Mia
- 13S. Topu
- 24T. Julfekar
- 44M. Nolak
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
59Ghi được41
34Thủng lưới48
2.11Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai23