Mohammedan SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Abahani Chittagong

Mohammedan SC vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 2-2 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 4, Abahani Chittagong thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 9' R. Hossain
  2. 12' P. Hossain
  3. 17' S. Islam E. Raihan
  4. 29' 0-1 I. Ojukwu
  5. 31' S. Diabate 1-1
  6. 43' S. Pulatov
  7. 45'+3 1-2 Y. Bamba
  8. HT1-2
  9. 52' S. Diabate
  10. 59' M. Molla · J. Iqbal 2-2
  11. 66' F. Mona Anik Hossain
  12. 77' K. Rahad S. Mia
  13. 77' R. Islam Arafat Hossain
  14. 81' M. Muzaffarov
  15. 85' C. Agbane
  16. 90' Y. Bamba
  17. 90'+1 S. Emon D. Febles
  18. FT2-2

Đội hình

Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 30S. Hossain
  2. 4M. Mithu
  3. 25S. Fahim
  4. 3R. Hossain
  5. 28J. Hasan
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 6M. Shahmakvandzadeh
  8. 14M. Molla
  9. 7D. Febles ▼ 90'
  10. 10S. Diabate
  11. 11J. Iqbal

Dự bị 12

  1. 18S. Emon ▲ 90'
  2. 35M. Shanto
  3. 12S. Hossain
  4. 16A. Hossain
  5. 19A. Hossain
  6. 15A. Kabir Rana
  7. 39M. Rahman
  8. 21S. Hossain
  9. 1A. Habib
  10. 40M. Rahman Mostak
  11. 26H. Murad
  12. 24A. Haque Asif
Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 1P. Hossain
  2. 3S. Pulatov
  3. 4S. Mia ▼ 77'
  4. 13M. Tarak
  5. 2K. Islam
  6. 91Y. Bamba
  7. 6Arafat Hossain ▼ 77'
  8. 7Anik Hossain ▼ 77'
  9. 19I. Ojukwu
  10. 10C. Agbane
  11. 99E. Raihan ▼ 17'

Dự bị 11

  1. 25S. Islam ▲ 17'
  2. 21F. Mona ▲ 66'
  3. 14K. Rahad ▲ 77'
  4. 44R. Islam ▲ 77'
  5. 77E. Hussain
  6. 23M. Rocky
  7. 8S. Ullah
  8. 17M. Rimon
  9. 70R. Hossain
  10. 9M. Sajid
  11. 11J. Uddin

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu23
49Ghi được30
28Thủng lưới40
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu