Abahani Chittagong vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 1-5 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 4, Mohammedan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- LLLLL Abahani Chittagong
- DWLDW Mohammedan SC
- HT0-0
- 46' ▲ A. Hossain ▼ R. Uddin
- 46' ▲ M. Hasan ▼ R. Ahmed
- 46' ▲ S. Dewan ▼ J. Abedin
- 47' 0-1 M. Coulidiati · M. Muzaffarov
- 55' 0-2 S. Emmanuel · A. Hossain
- 62' ▲ Sohanur Rahman ▼ F. Morshed
- 63' 0-3 S. Dewan
- 77' ▲ A. Azim Rana ▼ S. Islam
- 77' ▲ G. Rabby ▼ F. Rabbi
- 85' 0-4 Salim Rezaphản lưới
- 87' ▲ O. Babu ▼ A. Haque Asif
- 87' ▲ I. Hossain Mahin ▼ Sujon Hossain
- 88' ▲ I. Sultan Jitu ▼ A. Ghosh
- 88' ▲ M. Mahi ▼ A. Azim Rana
- 90' 0-5 S. Dewan
- 90'+6 I. Sultan Jitu11m 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 30N. Islam
- 5M. Atikuzzaman
- 6I. Hassan Remon
- 12Salim Reza
- 55D. Kwasi
- 8F. Rabbi ▼ 77'
- 28A. Ghosh ▼ 88'
- 11M. Shadhin
- 88F. Morshed ▼ 62'
- 18S. Islam ▼ 77'
- 27S. Raj Bongshi
Dự bị 12
- 24Sohanur Rahman ▲ 62'
- 15A. Azim Rana ▲ 77'
- 77G. Rabby ▲ 77'
- 16I. Sultan Jitu ▲ 88'
- 20M. Mahi ▲ 88'
- 23Shihabur Rahman ▲ 62'
- 10T. Alam
- 7F. Ahmed
- 17G. Newaz
- 1R. Mahmud
- 14M. Robel
- 29S. Sarkar
- 1Sujon Hossain ▼ 87'
- 3M. Coulidiati
- 27J. Abedin ▼ 46'
- 32R. Hossain
- 29S. Topu
- 17M. Muzaffarov
- 24A. Haque Asif ▼ 87'
- 38R. Ahmed ▼ 46'
- 37S. Emmanuel
- 9R. Uddin ▼ 46'
- 14E. Boateng
Dự bị 12
- 11A. Hossain ▲ 46'
- 4M. Hasan ▲ 46'
- 18S. Dewan ▲ 46'
- 21O. Babu ▲ 87'
- 33I. Hossain Mahin ▲ 87'
- 22S. Al Hasan
- 28H. Babu
- 5E. Agbaji
- 16M. Mia
- 31M. Alam
- 20M. Islam Moin
- 8Sanowar Hossain
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
7Ghi được46
50Thủng lưới16
0.39Bàn thắng mỗi trận2.56
1Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai25