Abahani Chittagong
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mohammedan SC

Abahani Chittagong vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 1-2 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 4, Mohammedan SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
DWLDW Mohammedan SC
  1. 22' M. Rocky
  2. 30' I. Ojukwu
  3. 33' R. Hossain
  4. 45' S. Mia C. Agbane
  5. HT0-0
  6. 57' A. Hossain
  7. 60' 0-1 S. Diabate11m
  8. 62' M. Kahraba
  9. 73' 0-2 S. Diabate · S. Emon
  10. 74' J. Uddin E. Hussain
  11. 74' E. Raihan Anik Hossain
  12. 81' M. Tarak · S. Mia 1-2
  13. 85' H. Murad
  14. 86' M. Shanto M. Ballu
  15. 89' J. Iqbal S. Emon
  16. FT1-2

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 1P. Hossain
  2. 5N. Chowdhury
  3. 3S. Pulatov
  4. 23M. Rocky
  5. 13M. Tarak
  6. 21F. Mona
  7. 98Mostafa Kahraba
  8. 7Anik Hossain ▼ 74'
  9. 77E. Hussain ▼ 74'
  10. 19I. Ojukwu
  11. 10C. Agbane ▼ 45'

Dự bị 12

  1. 4S. Mia ▲ 45'
  2. 11J. Uddin ▲ 74'
  3. 99E. Raihan ▲ 74'
  4. 30S. Hossen Hasan
  5. 44R. Islam
  6. 6Arafat Hossain
  7. 17M. Rimon
  8. 24M. Imran
  9. 70R. Hossain
  10. 15A. Ahammed
  11. 26A. Ahmed
  12. 22N. Mia
Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 30S. Hossain
  2. 4M. Mithu
  3. 36K. Islam
  4. 26H. Murad
  5. 3R. Hossain
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 18S. Emon ▼ 89'
  8. 7D. Febles
  9. 37S. Emmanuel
  10. 10S. Diabate
  11. 27M. Ballu ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 35M. Shanto ▲ 86'
  2. 11J. Iqbal ▲ 89'
  3. 12S. Hossain
  4. 16A. Hossain
  5. 1A. Habib
  6. 19A. Hossain
  7. 40M. Rahman Mostak
  8. 15A. Kabir Rana
  9. 9A. Bappy
  10. 20M. Islam Moin
  11. 21S. Hossain
  12. 25S. Fahim

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu26
30Ghi được49
40Thủng lưới28
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu