Mohammedan SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani Chittagong

Mohammedan SC vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 0-0 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 4, Abahani Chittagong thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
Sân vận động
Mymensingh Stadium, Mymensingh
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 6' S. Hossain
  2. 6' M. Alam H. Murad
  3. 20' S. Hossain
  4. 20' S. Hossain
  5. HT0-0
  6. 46' M. Ballu J. Iqbal
  7. 64' M. Sikder K. Rabbi
  8. 64' S. Hossain S. Rana
  9. 70' A. Hossain S. Emon
  10. 73' I. Ojukwu
  11. 83' H. Biswas S. Hossain
  12. 83' R. Sagor M. Sikder
  13. 90'+5 M. M. Hasan Mithu
  14. FT0-0

Đội hình

Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain ▼ 83'
  2. 4M. Hasan
  3. 3K. Islam
  4. 5E. Agbaji
  5. 26H. Murad ▼ 6'
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 8Sanowar Hossain ▼ 83'
  8. 37S. Emmanuel
  9. 10S. Diabate
  10. 11J. Iqbal ▼ 46'
  11. 9S. Emon ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 31M. Alam ▲ 6'
  2. 7M. Ballu ▲ 46'
  3. 12A. Hossain ▲ 70'
  4. 20M. Islam Moin
  5. 35J. Hasan
  6. 21O. Babu
  7. 30A. Hossen
  8. 18S. Dewan
  9. 24A. Haque Asif
  10. 29S. Topu
  11. 22S. Al Hasan
  12. 16M. Mia
Abahani Chittagong HLV: M. Haque Jewel
  1. 1A. Rana
  2. 5N. Chowdhury
  3. 4Y. Khan
  4. 2Rayhan Hasan
  5. 6I. Hassan Remon
  6. 44R. Islam Dukhu
  7. 9M. Rabby
  8. 7K. Rabbi ▼ 64'
  9. 16S. Rana ▼ 64'
  10. 10A. Azeez
  11. 19I. Ojukwu

Dự bị 12

  1. 18M. Sikder ▲ 64'
  2. 14S. Hossain ▲ 64'
  3. 8H. Biswas ▲ 83'
  4. 24R. Sagor ▲ 83'
  5. 3R. Alam Moni
  6. 12S. Miah
  7. 11J. Uddin
  8. 17F. Ahmed
  9. 22S. Hossen Hasan
  10. 29A. Sakib
  11. 99E. Raihan
  12. 35N. Islam Hero

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
51Ghi được25
21Thủng lưới44
2.32Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu