Abahani Chittagong
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mohammedan SC

Abahani Chittagong vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 1-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 4, Mohammedan SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
DWLDW Mohammedan SC
  1. 27' 0-1 A. Hossain
  2. 32' A. Agbaji
  3. 34' I. Ojukwu 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' S. Emon S. Dewan
  6. 51' S. Ali M. Rabby
  7. 62' K. Sagdullaev R. Sagor
  8. 62' H. Biswas I. Hassan Remon
  9. 63' I. Ojukwu
  10. 66' J. Iqbal S. Emon
  11. 76' A. Rana
  12. 77' A. Kabir Rana M. Ballu
  13. 88' S. Rana S. Ali
  14. FT1-1

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: T. Taju
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 6I. Hassan Remon ▼ 62'
  5. 44R. Islam Dukhu
  6. 9M. Rabby ▼ 51'
  7. 34W. Semiu
  8. 32P. Komolafe
  9. 19I. Ojukwu
  10. 29A. Sakib
  11. 24R. Sagor ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 27S. Ali ▲ 51'
  2. 25K. Sagdullaev ▲ 62'
  3. 8H. Biswas ▲ 62'
  4. 16S. Rana ▲ 88'
  5. 5N. Chowdhury
  6. 12S. Miah
  7. 17F. Ahmed
  8. 40A. Islam
  9. 22S. Hossen Hasan
  10. 3R. Alam Moni
  11. 28Rifat Hasan
  12. 37I. Jidan
Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain
  2. 4M. Hasan
  3. 3K. Islam
  4. 5E. Agbaji
  5. 26H. Murad
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 7M. Ballu ▼ 77'
  8. 6D. Sidik
  9. 37S. Emmanuel
  10. 12A. Hossain
  11. 18S. Dewan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 9S. Emon ▲ 46'
  2. 11J. Iqbal ▲ 66'
  3. 15A. Kabir Rana ▲ 77'
  4. 8Sanowar Hossain
  5. 35J. Hasan
  6. 22S. Al Hasan
  7. 2M. Sazal Islam
  8. 21O. Babu
  9. 30A. Hossen
  10. 29S. Topu
  11. 20M. Islam Moin
  12. 14M. Molla

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
25Ghi được51
44Thủng lưới21
1.09Bàn thắng mỗi trận2.32
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu