Abahani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mohammedan SC

Abahani vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Abahani 0-0 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
DWLDW Mohammedan SC
  1. 32' S. Diabate
  2. 42' M. Alam
  3. HT0-0
  4. 51' M. Ibrahim
  5. 53' M. Hasan
  6. 54' Sabuz Hossain H. Murad
  7. 73' E. Morillo S. Emmanuel
  8. 76' S. Emon M. Ibrahim
  9. 76' R. Hasan M. Khan
  10. 79' E. Ogbugh
  11. 85' E. Islam Gazi S. Reza
  12. 86' R. Hasan Rafi A. Hossain
  13. FT0-0

Đội hình

Abahani HLV: M. Haque
  1. 30M. Marma
  2. 4Y. Khan
  3. 15K. Islam
  4. 5Shakil Hossain
  5. 3H. Murad ▼ 54'
  6. 10Raphael Augusto
  7. 8M. Ridoy
  8. 19M. Ibrahim ▼ 76'
  9. 6E. Ogbugh
  10. 20S. Reza ▼ 85'
  11. 16M. Khan ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 44Sabuz Hossain ▲ 54'
  2. 9S. Emon ▲ 76'
  3. 7R. Hasan ▲ 76'
  4. 21E. Islam Gazi ▲ 85'
  5. 33S. Ahmed
  6. 26A. Molla
  7. 23M. Islam
  8. 12A. Faysal Akash
  9. 13P. Singh
  10. 1M. Hasan Pritom
  11. 2S. Ahammad
  12. 22S. Hossen
Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain
  2. 4M. Hasan
  3. 5E. Agbaji
  4. 29S. Topu
  5. 6J. Hasan
  6. 31M. Alam
  7. 17M. Muzaffarov
  8. 7M. Rakib
  9. 37S. Emmanuel ▼ 73'
  10. 10S. Diabate
  11. 11A. Hossain ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 39E. Morillo ▲ 73'
  2. 55R. Hasan Rafi ▲ 86'
  3. 18S. Dewan
  4. 22S. Al Hasan
  5. 40M. Mostak
  6. 8Sanowar Hossain ▲ 54'
  7. 27J. Abedin
  8. 26A. Haque Ananto
  9. 38R. Ahmed
  10. 20M. Islam Moin
  11. 24A. Haque Asif
  12. 16M. Mia

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu18
31Ghi được46
10Thủng lưới16
1.63Bàn thắng mỗi trận2.56
12Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu