Abahani
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mohammedan SC

Abahani vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Abahani 2-0 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
DWLDW Mohammedan SC
  1. 12' P. Nworah · D. Colindres 1-0
  2. 38' S. Emon M. Rahman
  3. HT1-0
  4. 53' M. H. Royel
  5. 56' S. Hossain J. Iqbal
  6. 57' A. Molla
  7. 58' D. Colindres · R. Mia 2-0
  8. 77' F. Fahim E. Kingsley
  9. 84' J. Hasan A. Hossain
  10. 84' S. Fahim R. Hossain
  11. 88' M. Hossain M. Hasan
  12. 90'+4 M. Bablu D. Colindres
  13. 90'+4 N. Newaj Jibon P. Nworah
  14. FT2-0

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 17M. Hasan ▼ 88'
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 80Raphael Augusto
  7. 23P. Nworah ▼ 90'
  8. 16S. Rana
  9. 12D. Colindres ▼ 90'
  10. 4R. Karim
  11. 21E. Kingsley ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 19F. Fahim ▲ 77'
  2. 20M. Hossain ▲ 88'
  3. 24M. Bablu ▲ 90'
  4. 10N. Newaj Jibon ▲ 90'
  5. 2S. Tripura
  6. 11R. Uddin
  7. 8M. Ridoy
  8. 18M. Hasan Pritom
  9. 27A. Tasin
  10. 14M. Miah
  11. 30S. Hossen
  12. 29M. Mredha
Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 1A. Habib
  2. 4M. Mithu
  3. 5Roger
  4. 19A. Hossain ▼ 84'
  5. 3R. Hossain ▼ 84'
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 14M. Molla
  8. 7D. Febles
  9. 10S. Diabate
  10. 11J. Iqbal ▼ 56'
  11. 39M. Rahman ▼ 38'

Dự bị 12

  1. 18S. Emon ▲ 38'
  2. 12S. Hossain ▲ 56'
  3. 28J. Hasan ▲ 84'
  4. 25S. Fahim ▲ 84'
  5. 16A. Hossain
  6. 15A. Kabir Rana
  7. 33W. Faisal
  8. 35M. Shanto
  9. 40M. Rahman Mostak
  10. 27M. Ballu
  11. 9A. Bappy
  12. 22S. Al-Hasan

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
61Ghi được49
28Thủng lưới28
2.26Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu