Mohammedan SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Abahani

Mohammedan SC vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-0 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Abahani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LWDWL Abahani
  1. 25' E. Boateng M. Muzaffarov
  2. 45'+2 S. Diabate · M. Rakib 1-0
  3. HT1-0
  4. 66' R. Hasan P. Singh
  5. 67' E. Islam Gazi J. Iqbal
  6. 83' A. Faysal Akash K. Islam
  7. 84' A. Haque Asif A. Hossain
  8. 87' R. Ahmed R. Uddin
  9. FT1-0

Đội hình

Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 22S. Al Hasan
  2. 4M. Hasan
  3. 55R. Hasan Rafi
  4. 5E. Agbaji
  5. 31M. Alam
  6. 17M. Muzaffarov ▼ 25'
  7. 7M. Rakib
  8. 37S. Emmanuel
  9. 10S. Diabate
  10. 9R. Uddin ▼ 87'
  11. 11A. Hossain ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 14E. Boateng ▲ 25'
  2. 24A. Haque Asif ▲ 84'
  3. 38R. Ahmed ▲ 87'
  4. 32R. Hossain
  5. 16M. Mia
  6. 6J. Hasan
  7. 29S. Topu
  8. 18S. Dewan
  9. 15A. Rana
  10. 26A. Haque Ananto
  11. 44I. Hossain
  12. 33I. Hossain Mahin
Abahani HLV: M. Haque
  1. 30M. Marma
  2. 4Y. Khan
  3. 24A. Bablu
  4. 15K. Islam ▼ 83'
  5. 3H. Murad
  6. 8M. Ridoy
  7. 13P. Singh ▼ 66'
  8. 11J. Iqbal ▼ 67'
  9. 19M. Ibrahim
  10. 20S. Reza
  11. 9S. Emon

Dự bị 12

  1. 7R. Hasan ▲ 66'
  2. 21E. Islam Gazi ▲ 67'
  3. 12A. Faysal Akash ▲ 83'
  4. 33S. Ahmed
  5. 23M. Islam
  6. 18M. Pradhan
  7. 14Y. Arafat
  8. 26A. Molla
  9. 25A. Himel
  10. 44Sabuz Hossain
  11. 5Shakil Hossain
  12. 1M. Hasan Pritom

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu19
46Ghi được31
16Thủng lưới10
2.56Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn6
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu