Abahani vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Abahani 1-2 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 3, hòa 4, Mohammedan SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- DWLDW Mohammedan SC
- 13' Bruninho · J. Bhuyan 1-0
- 29' 1-1 A. Hossain
- 34' M. Sheikhi
- 45'+4 M. Ridoy
- HT1-1
- 46' ▲ S. Ahmed ▼ R. Karim
- 46' ▲ S. Emon ▼ M. Mia
- 59' A. Hossain
- 70' ▲ R. Uddin ▼ M. Hasan
- 74' ▲ E. Islam Gazi ▼ Bruninho
- 74' ▲ Rabiul Hasan ▼ P. Singh
- 82' S. Emmanuel
- 84' ▲ O. Babu ▼ M. Ballu
- 90' A. Evans
- 90'+4 ▲ S. Topu ▼ S. Emon
- 90' 1-2 A. Hossain · M. Muzaffarov
- FT1-2
Đội hình
- 22P. Hossain
- 4R. Karim ▼ 46'
- 23M. Sheikhi Soleimani
- 2A. Evans
- 5Riyadul Hasan
- 66J. Bhuyan
- 8M. Ridoy
- 13P. Singh ▼ 74'
- 9C. Stewart
- 16Bruninho ▼ 74'
- 17M. Hasan ▼ 70'
Dự bị 12
- 33S. Ahmed ▲ 46'
- 11R. Uddin ▲ 70'
- 21E. Islam Gazi ▲ 74'
- 7Rabiul Hasan ▲ 74'
- 1S. Alam
- 29M. Rana
- 20M. Hossain
- 10N. Newaz Jibon
- 18S. Sakhil
- 19Alomgir Molla
- 3R. Mia
- 24A. Bablu
- 1Sujon Hossain
- 5E. Agbaji
- 26H. Murad
- 35J. Hasan
- 31M. Alam
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Ballu ▼ 84'
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
- 12A. Hossain
- 16M. Mia ▼ 46'
Dự bị 12
- 9S. Emon ▲ 46'
- 21O. Babu ▲ 84'
- 29S. Topu ▲ 90'
- 32K. Rahad
- 11J. Iqbal
- 24A. Haque Asif
- 22S. Al Hasan
- 40M. Rahman Mostak
- 15A. Kabir Rana
- 8Sanowar Hossain
- 18S. Dewan
- 2M. Sazal Islam
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
44Ghi được51
23Thủng lưới21
1.91Bàn thắng mỗi trận2.32
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai24