Mohammedan SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Abahani

Mohammedan SC vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-1 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Abahani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LWDWL Abahani
  1. 45'+4 S. Diabate11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Emon S. Hossain
  4. 57' J. Iqbal S. Hossain
  5. 70' E. Kingsley R. Uddin
  6. 80' P. Nworah
  7. 80' M. Muzaffarov
  8. 83' S. Diabate
  9. 83' 1-1 D. Colindres11m
  10. 87' M. Hossain M. Hasan
  11. FT1-1

Đội hình

Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 30S. Hossain ▼ 57'
  2. 4M. Mithu
  3. 5Roger
  4. 36K. Islam
  5. 26H. Murad
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 12S. Hossain ▼ 57'
  8. 27M. Ballu
  9. 21S. Hossain ▼ 57'
  10. 37S. Emmanuel
  11. 10S. Diabate

Dự bị 12

  1. 18S. Emon ▲ 46'
  2. 11J. Iqbal ▲ 57'
  3. 40M. Rahman Mostak
  4. 9A. Bappy
  5. 1A. Habib
  6. 3R. Hossain
  7. 20M. Islam Moin
  8. 15A. Kabir Rana
  9. 25S. Fahim
  10. 16A. Hossain
  11. 19A. Hossain
  12. 35J. Hasan
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 18M. Hasan Pritom
  2. 17M. Hasan ▼ 87'
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla
  5. 24M. Bablu
  6. 22Yousef Mohammad
  7. 23P. Nworah
  8. 8M. Ridoy
  9. 12D. Colindres
  10. 26E. Ogbugh
  11. 11R. Uddin ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 21E. Kingsley ▲ 70'
  2. 20M. Hossain ▲ 87'
  3. 29M. Mredha
  4. 6E. Mahmud
  5. 1S. Alam
  6. 2S. Tripura
  7. 19F. Fahim
  8. 14M. Miah
  9. 13P. Singh
  10. 10N. Newaj Jibon
  11. 4R. Karim
  12. 16S. Rana

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
49Ghi được61
28Thủng lưới28
1.88Bàn thắng mỗi trận2.26
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu