Mohammedan SC
2 : 4
FT · Hiệp một 2:4
·
Abahani

Mohammedan SC vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 2-4 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 22 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Abahani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
LWDWL Abahani
  1. 8' 0-1 D. Colindres
  2. 10' 0-2 Dori · M. Hasan
  3. 18' S. Diabate · A. Molla 1-2
  4. 32' S. Tripura
  5. 39' E. Mahmud Raphael Augusto
  6. 43' 1-3 E. Mahmud
  7. 45'+2 S. Emon · A. Hossain 2-3
  8. 45'+5 2-4 Dori · D. Colindres
  9. HT2-4
  10. 46' M. Habib M. Sujon
  11. 46' S. Sarkar M. Masud Rana
  12. 71' M. Razaul Karim
  13. 73' S. Hossain A. Hossain
  14. 74' A. Shaeid S. Rana
  15. 74' M. Hossain S. Tripura
  16. 78' M. Fahim S. Sarkar
  17. 81' M. Razaul Karim
  18. 81' M. Razaul Karim
  19. 82' M. Miah Rakib Hossain
  20. 86' A. Haque A. Molla
  21. FT2-4

Đội hình

Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 30M. Sujon ▼ 46'
  2. 4A. Reardon
  3. 14A. Molla ▼ 86'
  4. 3R. Hossain ▼ 82'
  5. 2M. Masud Rana ▼ 46'
  6. 11J. Iqbal
  7. 6A. Hossain ▼ 73'
  8. 24A. Haque Asif
  9. 39S. Morsalin
  10. 18S. Emon
  11. 10S. Diabate

Dự bị 9

  1. 1M. Habib ▲ 46'
  2. 29S. Sarkar ▲ 46'
  3. 12S. Hossain ▲ 73'
  4. 25M. Fahim ▲ 78'
  5. 40A. Haque ▲ 86'
  6. 19M. Hossain ▲ 74'
  7. 37S. Newaz
  8. 38N. Rahim
  9. 23M. Hamid
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 2S. Tripura ▼ 74'
  4. 17M. Hasan
  5. 80Raphael Augusto ▼ 39'
  6. 16S. Rana ▼ 74'
  7. 11Rakib Hossain ▼ 82'
  8. 12D. Colindres
  9. 9Dori
  10. 4R. Karim
  11. 3N. Faisal

Dự bị 9

  1. 6E. Mahmud ▲ 39'
  2. 13A. Shaeid ▲ 74'
  3. 19M. Hossain ▲ 74'
  4. 14M. Miah ▲ 82'
  5. 18M. Hasan Pritom
  6. 15S. Ahmed
  7. 24A. Tasin
  8. 22A. Himel
  9. 10N. Newaj Jibon

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
59Ghi được68
34Thủng lưới41
2.11Bàn thắng mỗi trận2.43
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu