Mohammedan SC vs Abahani
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 2-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 3, hòa 4, Abahani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- LWDWL Abahani
- 2' 0-1 Bruninho
- 6' S. Emmanuel
- HT0-1
- 46' ▲ S. Emon ▼ M. Ballu
- 46' ▲ J. Iqbal ▼ A. Hossain
- 48' R. Hasan
- 55' 0-2 C. Stewart
- 59' ▲ Alomgir Molla ▼ R. Mia
- 66' M. Ridoy
- 68' S. Diabate11m 1-2
- 76' ▲ P. Singh ▼ Rabiul Hasan
- 78' M. Mollah
- 78' M. Razaul Karim
- 87' S. Diabate11m 2-2
- 90'+2 ▲ M. Mia ▼ J. Iqbal
- 90' ▲ N. Newaz Jibon ▼ M. Hasan
- FT2-2
Đội hình
- 1Sujon Hossain
- 4M. Hasan ▼ 90'
- 3K. Islam
- 5E. Agbaji
- 26H. Murad
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Ballu ▼ 46'
- 14M. Molla
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
- 12A. Hossain ▼ 46'
Dự bị 12
- 9S. Emon ▲ 46'
- 11J. Iqbal ▲ 46'
- 16M. Mia ▲ 90'
- 2M. Sazal Islam
- 15A. Kabir Rana
- 21O. Babu
- 22S. Al Hasan
- 18S. Dewan
- 24A. Haque Asif
- 30A. Hossen
- 31M. Alam
- 35J. Hasan
- 22P. Hossain
- 4R. Karim
- 23M. Sheikhi Soleimani
- 5Riyadul Hasan ▼ 76'
- 3R. Mia ▼ 59'
- 7Rabiul Hasan ▼ 76'
- 8M. Ridoy
- 9C. Stewart
- 12Washington Brandão
- 16Bruninho
- 17M. Hasan ▼ 90'
Dự bị 12
- 19Alomgir Molla ▲ 59'
- 13P. Singh ▲ 76'
- 10N. Newaz Jibon ▲ 90'
- 24A. Bablu
- 1S. Alam
- 21E. Islam Gazi
- 28Asadul Molla ▲ 59'
- 30S. Hossen
- 32M. Sayem
- 11R. Uddin
- 29M. Rana
- 20M. Hossain
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
51Ghi được44
21Thủng lưới23
2.32Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai24