Brothers Union
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Brothers Union vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-0 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
DWWDL Brothers Union
LWDWL Abahani
  1. 12' K. Barua
  2. 35' E. Kingsley
  3. HT0-0
  4. 54' S. Ahammad
  5. 63' S. Soren M. Sufil
  6. 73' Z. Darboe E. Kingsley
  7. 76' M. Alam
  8. 83' A. Faysal Akash E. Islam Gazi
  9. 90'+3 M. Hossain K. Barua
  10. 90'+3 M. Islam M. Khan
  11. FT0-0

Đội hình

Brothers Union HLV: O. Sisse
  1. 1A. Islam Rana
  2. 2S. Tripura
  3. 3R. Mia
  4. 14M. Alam
  5. 23M. Becaye
  6. 13K. Barua ▼ 90'
  7. 77K. Rabbi
  8. 16S. Rana
  9. 19C. Sene
  10. 10E. Kingsley ▼ 73'
  11. 11M. Sufil ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 12S. Soren ▲ 63'
  2. 18Z. Darboe ▲ 73'
  3. 66M. Hossain ▲ 90'
  4. 24R. Khan
  5. 27T. Islam
  6. 34S. Islam Rana
  7. 30K. Hossain
  8. 35I. Ali
  9. 25Y. Rana
  10. 15M. Ceesay
  11. 8M. Khan
  12. 21M. Arian
Abahani HLV: M. Haque
  1. 30M. Marma
  2. 4Y. Khan
  3. 24A. Bablu
  4. 15K. Islam
  5. 2S. Ahammad
  6. 8M. Ridoy
  7. 13P. Singh
  8. 19M. Ibrahim
  9. 21E. Islam Gazi ▼ 83'
  10. 16M. Khan ▼ 90'
  11. 9S. Emon

Dự bị 12

  1. 12A. Faysal Akash ▲ 83'
  2. 23M. Islam ▲ 90'
  3. 33S. Ahmed
  4. 18M. Pradhan
  5. 3H. Murad
  6. 14Y. Arafat
  7. 26A. Molla
  8. 22S. Hossen
  9. 44Sabuz Hossain
  10. 27M. Faizullah
  11. 1M. Hasan Pritom
  12. 11J. Iqbal

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu19
28Ghi được31
18Thủng lưới10
1.56Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu