Abahani vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Abahani 5-2 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 2, Brothers Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- G. Chowdry
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- DWWDL Brothers Union
- 18' C. Oriaku
- 22' S. Nwadialu · K. Belfort 1-0
- 23' ▲ S. Shafi ▼ M. Ameli
- 40' N. Chowdhury 2-0
- 44' Mohammad Jewel Rana 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Uddin ▼ A. Islam
- 46' ▲ M. Mokaram ▼ A. Meshu
- 62' K. Belfort · S. Nwadialu 4-0
- 72' ▲ S. Sabuj ▼ A. Kumar
- 77' ▲ M. Mamun ▼ S. Rana
- 77' ▲ Mohamed Sohel Rana ▼ Raphael Augusto
- 77' ▲ R. Miya ▼ Mohammad Jewel Rana
- 77' 4-1 M. Ugochukwu
- 81' ▲ J. Rahman ▼ M. Uddin
- 81' R. Miya · K. Belfort 5-1
- 87' ▲ D. Roy ▼ K. Belfort
- 87' ▲ A. Tasin ▼ Rayhan Hasan
- 90'+5 5-2 M. Ugochukwu11m
- FT5-2
Đội hình
- 18S. Sakhil
- 4N. Chowdhury
- 2Rayhan Hasan ▼ 87'
- 19Masih Saighani
- 14M. Mamun Miah
- 80Raphael Augusto ▼ 77'
- 7S. Rana ▼ 77'
- 12Mohammad Jewel Rana ▼ 77'
- 23M. Ridoy
- 20K. Belfort ▼ 87'
- 17S. Nwadialu
Dự bị 9
- 6M. Mamun ▲ 77'
- 16Mohamed Sohel Rana ▲ 77'
- 11R. Miya ▲ 77'
- 24D. Roy ▲ 87'
- 26A. Tasin ▲ 87'
- 3M. Faisal
- 22M. Nayeem
- 27F. Shitol
- 8P. Kumar Das
- 25J. Sarder
- 42A. Meshu ▼ 46'
- 6A. Kumar ▼ 72'
- 20F. Khasanbaev
- 50A. Islam ▼ 46'
- 28M. Monnu
- 85C. Oriaku
- 36I. Jitu
- 80M. Ugochukwu
- 90M. Ameli ▼ 23'
- 70M. Bah
Dự bị 9
- 7S. Shafi ▲ 23'
- 8M. Uddin ▲ 46'
- 13M. Mokaram ▲ 46'
- 35S. Sabuj ▲ 72'
- 99J. Rahman ▲ 81'
- 34N. Hossain
- 12M. Sujon
- 22M. Ranu
- 32S. Rocky
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu24
81Ghi được16
35Thủng lưới51
2.79Bàn thắng mỗi trận0.67
10Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn12
44Hiệp hai10