Abahani
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Brothers Union

Abahani vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Abahani 4-0 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 2, Brothers Union thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Phong độ
LWDWL Abahani
DWWDL Brothers Union
  1. 11' U. Rayphản lưới 1-0
  2. 18' K. Belfort · R. Hasan 2-0
  3. 42' S. Nwadialu · N. Newaj Jibon 3-0
  4. HT3-0
  5. 57' K. Belfort · R. Hasan 4-0
  6. 65' F. Shitol S. Nwadialu
  7. 77' Sohel Rana II M. Fahad
  8. 78' S. Biswas M. Ballu
  9. 81' M. Mamun R. Miya
  10. 86' M. Rabby J. Aguilar
  11. FT4-0

Đội hình

Abahani HLV: Mario Lemos
  1. 1M. Alam
  2. 3M. Faisal
  3. 2R. Hasan
  4. 5T. Badsha
  5. 4T. Barman
  6. 13M. Fahad ▼ 77'
  7. 20K. Belfort
  8. 11R. Miya ▼ 81'
  9. 17Ko Min-Hyeok
  10. 9N. Newaj Jibon
  11. 10S. Nwadialu ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 27F. Shitol ▲ 65'
  2. 7Sohel Rana II ▲ 77'
  3. 6M. Mamun ▲ 81'
  4. 12M. Rana
  5. 14M. Mamun Miah
  6. 19Masih Saighani
  7. 22M. Nayeem
  8. 25S. Sakhil
  9. 8P. Kumar Das
Brothers Union HLV: S. Nayeemuddin
  1. 1S. Chawdhury
  2. 5A. Karim
  3. 24M. Sajol
  4. 15M. Ballu ▼ 78'
  5. 2U. Ray
  6. 8E. Hasan
  7. 11Everton
  8. 99Leo Carioca
  9. 3K. Tara
  10. 12J. Aguilar ▼ 86'
  11. 13M. Mokaram

Dự bị 9

  1. 19S. Biswas ▲ 78'
  2. 10M. Rabby ▲ 86'
  3. 7S. Shafi
  4. 14M. Shaikh
  5. 16M. Khan
  6. 17S. Ahmed
  7. 22K. Titu
  8. 28R. Biplob
  9. 30B. Bhattacharjee

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu24
76Ghi được28
38Thủng lưới49
2.38Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu