Brothers Union
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani

Brothers Union vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 2-3 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Phong độ
DWWDL Brothers Union
LWDWL Abahani
  1. 7' 0-1 Fernandes · C. Stewart
  2. 36' 0-2 Washington Brandão · Fernandes
  3. 45' M. Ranu
  4. HT0-2
  5. 48' 0-3 C. Stewart
  6. 59' M. Hossen · O. Valizhonov 1-3
  7. 64' O. Valijanov
  8. 82' M. Miah M. Ranu
  9. 83' M. Khalekurzaman M. Hossen
  10. 83' A. Hossain Noyon I. Khalil
  11. 83' M. Hasan R. Uddin
  12. 90'+4 P. Singh
  13. 90'+5 O. Valijanov
  14. 90' P. Singh Rabiul Hasan
  15. 90'+3 R. Hossen Rahul · Mostafa Kahraba 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Brothers Union HLV: A. Hossain
  1. 1M. Ranu ▼ 82'
  2. 5M. Hossain
  3. 26I. Khalil ▼ 83'
  4. 10Mostafa Kahraba
  5. 63B. Shodiev
  6. 29M. Hossen ▼ 83'
  7. 28S. Rahman
  8. 8O. Valizhonov
  9. 15M. Rahman
  10. 33R. Hossen Rahul
  11. 30M. Foysal

Dự bị 12

  1. 35M. Miah ▲ 82'
  2. 25M. Khalekurzaman ▲ 83'
  3. 7A. Hossain Noyon ▲ 83'
  4. 12M. Hossain
  5. 2M. Monnu
  6. 11H. Ariyan
  7. 14B. Das
  8. 20R. Miya
  9. 3G. Rabby
  10. 16A. Mohsin
  11. 6F. Rabbi
  12. 32M. Hossain
Abahani HLV: A. Cruciani
  1. 22P. Hossain
  2. 29M. Rana
  3. 5Riyadul Hasan ▼ 90'
  4. 3R. Mia
  5. 24A. Bablu
  6. 6Fernandes
  7. 7Rabiul Hasan ▼ 90'
  8. 8M. Ridoy
  9. 9C. Stewart
  10. 12Washington Brandão
  11. 11R. Uddin ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 17M. Hasan ▲ 83'
  2. 13P. Singh ▲ 90'
  3. 10N. Newaz Jibon
  4. 30S. Hossen
  5. 19Alomgir Molla
  6. 27A. Tasin
  7. 20M. Hossain
  8. 33S. Ahmed
  9. 1S. Alam
  10. 32M. Sayem
  11. 21E. Islam Gazi
  12. 4R. Karim

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
31Ghi được44
69Thủng lưới23
1.35Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu