Brothers Union vs Abahani
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-1 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- M. Nahid
- Phong độ
- DWWDL Brothers Union
- LWDWL Abahani
- 23' K. Chigozie
- 23' Mailson
- 36' 0-1 K. Belfort · N. Jibon
- 40' ▲ J. Ikanga ▼ M. Tuychibaev
- 41' L. Toure
- 43' E. Bernhardt
- 43' A. Validjanov
- HT0-1
- 65' ▲ M. Mamun ▼ E. Bernhardt
- 76' A. Validjanov · K. Chigozie 1-1
- 79' ▲ M. Monnu ▼ M. Uddin
- 84' ▲ Mohammad Jewel Rana ▼ T. Badsha
- 85' ▲ Alaaeldin Nasr Elmagraby ▼ K. Belfort
- 87' ▲ M. Rana ▼ A. Kumar Baidya
- 90'+5 M. Monnu
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Chowdhury
- 6A. Kumar Baidya ▼ 87'
- 23M. Tuychibaev ▼ 40'
- 24M. Sajol
- 5L. Touré
- 10A. Validjanov
- 8M. Uddin ▼ 79'
- 7S. Shafi
- 30M. Mollik
- 15M. Faisal Mahmood
- 20K. Chigozie
Dự bị 9
- 77J. Ikanga ▲ 40'
- 28M. Monnu ▲ 79'
- 29M. Rana ▲ 87'
- 4U. Ray
- 3K. Mia
- 32S. Rocky
- 31M. Roman
- 25J. Sarder
- 21A. Shanto
- 1M. Alam
- 19Mailson
- 4N. Chowdhury
- 2R. Hasan
- 5T. Badsha ▼ 84'
- 17E. Bernhardt ▼ 65'
- 7S. Rana
- 20K. Belfort ▼ 85'
- 9N. Jibon
- 15S. Uddin
- 10S. Nwadialu
Dự bị 9
- 6M. Mamun ▲ 65'
- 12Mohammad Jewel Rana ▲ 87'
- 18Alaaeldin Nasr Elmagraby ▲ 85'
- 14M. Mamun Miah
- 16Mohamed Sohel Rana ▲ 87'
- 27F. Shitol
- 25S. Sakhil
- 8P. Kumar Das
- 11R. Miya
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 2 | 6 | 13 - 7 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 7 | +1 | 12 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 9 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 10 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 12 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 13 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu12
7Ghi được21
18Thủng lưới10
0.88Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7