Abahani vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Abahani 7-1 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 2, Brothers Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- DWWDL Brothers Union
- 10' Washington Brandão · Fernandes 1-0
- 45'+3 P. Faye Musa
- HT1-0
- 46' ▲ S. Ahmed ▼ Alomgir Molla
- 46' ▲ M. Hossain ▼ E. Islam Gazi
- 46' ▲ M. Islam ▼ E. Kingsley
- 46' ▲ A. Hossain Noyon ▼ J. Yankuba
- 50' P. Faye Musa
- 52' ▲ A. Bablu ▼ R. Karim
- 59' S. Ahmed
- 64' Washington Brandão · C. Stewart 2-0
- 67' P. Singh
- 69' ▲ M. Hasan ▼ P. Singh
- 70' C. Stewart · Washington Brandão 3-0
- 72' ▲ M. Hossain ▼ M. Imran Khan
- 74' ▲ M. Hossen ▼ A. Haque
- 79' 3-1 N. Mavlyanov11m
- 86' C. Stewart · M. Hasan 4-1
- 89' ▲ M. Rahman ▼ S. Rahman
- 90'+3 J. Bhuyan
- 90' ▲ S. Hossen ▼ P. Hossain
- 90' C. Stewart · M. Hossain 5-1
- 90'+2 M. Hossain · Fernandes 6-1
- 90'+4 C. Stewart · M. Hossain 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 22P. Hossain ▼ 90'
- 4R. Karim ▼ 52'
- 23M. Sheikhi Soleimani
- 5Riyadul Hasan
- 19Alomgir Molla ▼ 46'
- 66J. Bhuyan
- 6Fernandes
- 13P. Singh ▼ 69'
- 9C. Stewart
- 12Washington Brandão
- 21E. Islam Gazi ▼ 46'
Dự bị 12
- 33S. Ahmed ▲ 46'
- 20M. Hossain ▲ 72'
- 24A. Bablu ▲ 52'
- 17M. Hasan ▲ 69'
- 30S. Hossen ▲ 90'
- 3R. Mia
- 10N. Newaz Jibon
- 8M. Ridoy
- 27A. Tasin
- 28Asadul Molla
- 7Rabiul Hasan
- 29M. Rana
- 39S. Islam
- 80N. Mavlyanov
- 27A. Haque ▼ 74'
- 24M. Imran Khan ▼ 72'
- 40P. Faye
- 28S. Rahman ▼ 89'
- 60O. Touray
- 90E. Kingsley ▼ 46'
- 70J. Yankuba ▼ 46'
- 33R. Hossen Rahul
- 16A. Mohsin
Dự bị 12
- 9M. Islam ▲ 46'
- 7A. Hossain Noyon ▲ 46'
- 12M. Hossain ▲ 72'
- 29M. Hossen ▲ 74'
- 15M. Rahman ▲ 89'
- 11H. Ariyan
- 43H. Mia
- 46N. Khandaker
- 37K. Titu
- 31S. Soren
- 14B. Das
- 19S. Islam Rana
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu23
44Ghi được31
23Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai14