Brothers Union
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani

Brothers Union vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 19 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
B. Torofdar
Phong độ
DWWDL Brothers Union
LWDWL Abahani
  1. 33' M. Osagie
  2. 34' 0-1 Torres11m
  3. 41' 0-2 K. Belfort · R. Miya
  4. HT0-2
  5. 46' M. Rana A. Shanto
  6. 46' M. Mokaram F. Mahmood
  7. 68' Mohamed Sohel Rana M. Mamun
  8. 76' N. Hossain S. Shafi
  9. 76' S. Rocky S. Rahman
  10. 81' Mohammad Jewel Rana N. Chowdhury
  11. 84' M. Monnu M. Sujon
  12. 87' M. Ridoy S. Rana
  13. FT0-2

Đội hình

Brothers Union HLV: M. Kayum
  1. 22M. Ranu
  2. 5M. Osagie
  3. 4U. Ray
  4. 20F. Hasanboev
  5. 15F. Mahmood ▼ 46'
  6. 12M. Sujon ▼ 84'
  7. 7S. Shafi ▼ 76'
  8. 30M. Mollik
  9. 10S. Zunapio
  10. 11A. Shanto ▼ 46'
  11. 27S. Rahman ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 29M. Rana ▲ 81'
  2. 13M. Mokaram ▲ 46'
  3. 34N. Hossain ▲ 76'
  4. 32S. Rocky ▲ 76'
  5. 28M. Monnu ▲ 84'
  6. 3P. Das
  7. 6A. Kumar
  8. 25J. Sarder
  9. 2K. Pada
Abahani HLV: Mario Lemos
  1. 1M. Alam
  2. 3M. Faisal
  3. 4N. Chowdhury ▼ 81'
  4. 5T. Badsha
  5. 6M. Mamun ▼ 68'
  6. 7S. Rana ▼ 87'
  7. 19Masih Saighani
  8. 20K. Belfort
  9. 9Torres
  10. 11R. Miya
  11. 15S. Uddin

Dự bị 9

  1. 16Mohamed Sohel Rana ▲ 81'
  2. 12Mohammad Jewel Rana ▲ 81'
  3. 23M. Ridoy ▲ 87'
  4. 80Raphael Augusto
  5. 27F. Shitol
  6. 18S. Sakhil
  7. 24D. Roy
  8. 14M. Mamun Miah
  9. 8P. Kumar Das

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
16Ghi được81
51Thủng lưới35
0.67Bàn thắng mỗi trận2.79
3Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu