Rahmatgonj MFS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Rahmatgonj MFS vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 1, hòa 5, Sheikh Russel thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
WDDWL Sheikh Russel
  1. 25' R. Howlader S. Mia
  2. HT0-0
  3. 55' M. Sayde A. Hossain
  4. 55' E. Boateng · M. Rokey 1-0
  5. 58' S. Islam E. Mahmud
  6. 62' 1-1 V. Balabanović · V. Stepanenko
  7. 80' N. Ucchash A. Umarjonov
  8. 89' M. Miah S. Mia
  9. 89' T. Hossain D. Roy
  10. 90'+4 N. Rasel I. Toshpo‘latov
  11. FT1-1

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: E. Akbay
  1. 30M. Nayem
  2. 77I. Toshpo‘latov ▼ 90'
  3. 15S. Tripura
  4. 17S. Mia ▼ 89'
  5. 3M. Rokey
  6. 5M. Tarek
  7. 32R. Sagor
  8. 98Mostafa Kahraba
  9. 8A. Hossain ▼ 55'
  10. 23E. Boateng
  11. 10S. Konney

Dự bị 12

  1. 19R. Howlader ▲ 25'
  2. 7M. Sayde ▲ 55'
  3. 16N. Rasel ▲ 90'
  4. 1M. Alif
  5. 26M. Chowdhury
  6. 31E. Hossain
  7. 4I. Shakil
  8. 28M. Toha
  9. 24R. Sumon
  10. 20S. Juel
  11. 29S. Sarker
  12. 14M. Al Amin
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 44V. Stepanenko
  4. 23M. Alam
  5. 2S. Mia ▼ 89'
  6. 6E. Mahmud ▼ 58'
  7. 67A. Umarjonov ▼ 80'
  8. 26C. Roy
  9. 95V. Balabanović
  10. 24D. Roy ▼ 89'
  11. 20S. Reza

Dự bị 12

  1. 7S. Islam ▲ 58'
  2. 17N. Ucchash ▲ 80'
  3. 31M. Miah ▲ 89'
  4. 14T. Hossain ▲ 89'
  5. 22R. Tushar
  6. 3A. Ahmed
  7. 4S. Russell
  8. 15M. Ganto
  9. 68M. Hasan
  10. 29M. Rabbani
  11. 16I. Munna
  12. 13A. Islam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu18
32Ghi được20
31Thủng lưới24
1.33Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu