Rahmatgonj MFS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Rahmatgonj MFS vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 1, hòa 5, Sheikh Russel thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 21
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
WDDWL Sheikh Russel
  1. HT0-0
  2. 50' A. Ali B. Shodiev
  3. 50' F. Ahmed Shitol N. Ucchash
  4. 58' S. Russel
  5. 63' K. A. Islam
  6. 77' S. Rana J. Bhuyan
  7. 78' S. Newaz M. Sayde
  8. 78' U. Diallo K. Islam
  9. 90'+4 J. Sajeeb H. Nolok
  10. FT0-0

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 22M. Alif
  2. 4S. Kholmatov
  3. 5T. Hossain
  4. 2H. Nolok ▼ 90'
  5. 19R. Howleder
  6. 90P. Ebimobowei
  7. 29M. Sayde ▼ 78'
  8. 63B. Shodiev ▼ 50'
  9. 11K. Islam ▼ 78'
  10. 17N. Mia
  11. 13I. Munna

Dự bị 12

  1. 15A. Ali ▲ 50'
  2. 14S. Newaz ▲ 78'
  3. 45U. Diallo ▲ 78'
  4. 33J. Sajeeb ▲ 90'
  5. 20S. Juel
  6. 3S. Anny
  7. 25S. Kumar
  8. 7M. Shadhin
  9. 12M. Islam
  10. 26M. Chowdhury
  11. 24R. Islam
  12. 1Mitul Hossain
Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 22S. Jahan
  2. 5S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 77'
  7. 11A. Marveggio
  8. 9H. Biswas
  9. 19M. Ibrahim
  10. 32K. Ikechukwu
  11. 99N. Ucchash ▼ 50'

Dự bị 12

  1. 20F. Ahmed Shitol ▲ 50'
  2. 16S. Rana ▲ 77'
  3. 28M. Hossain
  4. 18S. Reza
  5. 21M. Mahi
  6. 14M. Ahmed
  7. 12M. Jewel
  8. 13S. Biswas
  9. 2M. Hossain
  10. 26M. Alam
  11. 7M. Khalekurzaman
  12. 30S. Roghu

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
18Ghi được35
39Thủng lưới36
0.78Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu