Sheikh Russel vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-1 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 4, hòa 5, Rahmatgonj MFS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Trọng tài
- M. Rahman
- Phong độ
- WDDWL Sheikh Russel
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- 4' 0-1 S. Nwadialu
- 5' M. Jewel 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ M. Rahman Sohag ▼ D. Islam
- 58' ▲ M. Islam ▼ M. Nayan
- 75' ▲ D. Roy ▼ M. Rabby
- 77' ▲ M. Shadhin ▼ K. Islam
- 77' ▲ A. Ali ▼ M. Mezbah
- 85' ▲ S. Hossain ▼ T. Adjah
- 90'+3 ▲ F. Ahmed ▼ M. Jewel
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Rana
- 3Mohamed Rahmat Mia
- 4M. Bablu
- 34A. Akmatov
- 7M. Khalekurzaman
- 10H. Biswas
- 11M. Rabby ▼ 75'
- 14M. Molla
- 26D. Islam ▼ 55'
- 22S. Uddin
- 19M. Jewel ▼ 90'
Dự bị 9
- 6M. Rahman Sohag ▲ 55'
- 24D. Roy ▲ 75'
- 12F. Ahmed ▲ 90'
- 25R. Liton
- 29R. Rashed
- 16M. Islam Babu
- 5N. Chowdhury
- 21M. Emon
- 23R. Mia
- 1M. Ziaur
- 3M. Faisal
- 2S. Asrorov
- 5M. Kiron
- 23L. Touré
- 16F. Rabbi
- 6M. Mezbah ▼ 77'
- 14M. Nayan ▼ 58'
- 10S. Nwadialu
- 11K. Islam ▼ 77'
- 50T. Adjah ▼ 85'
Dự bị 9
- 12M. Islam ▲ 58'
- 7M. Shadhin ▲ 77'
- 15A. Ali ▲ 77'
- 8S. Hossain ▲ 85'
- 28M. Toha
- 21M. Al Amin
- 4M. Tarak
- 27Z. Islam Babu
- 25K. Titu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
41Ghi được38
39Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai26