Sheikh Russel
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rahmatgonj MFS

Sheikh Russel vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-1 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 4, hòa 5, Rahmatgonj MFS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 26' S. Kholmatov
  2. 29' J. Mpia Mapuku · T. Talipov 1-0
  3. 44' 1-1 S. Kholmatov · F. Fatkhulloev
  4. HT1-1
  5. 53' N. Mia M. Al Amin
  6. 58' N. Ucchash H. Biswas
  7. 58' S. Russell Y. Khan
  8. 63' D. Roy M. Ibrahim
  9. 78' M. Jewel J. Bhuyan
  10. 90' K. Islam J. Hinestroza
  11. FT1-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan ▼ 58'
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 78'
  7. 9H. Biswas ▼ 58'
  8. 19M. Ibrahim ▼ 63'
  9. 10J. Mpia Mapuku
  10. 90M. Udoh
  11. 91T. Talipov

Dự bị 12

  1. 99N. Ucchash ▲ 58'
  2. 5S. Russell ▲ 58'
  3. 24D. Roy ▲ 63'
  4. 12M. Jewel ▲ 78'
  5. 21M. Mahi
  6. 13S. Biswas
  7. 2M. Hossain
  8. 7M. Khalekurzaman
  9. 18S. Reza
  10. 22S. Jahan
  11. 14M. Ahmed
  12. 16S. Rana
Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 1Mitul Hossain
  2. 4S. Kholmatov
  3. 3S. Anny
  4. 21M. Al Amin ▼ 53'
  5. 5T. Hossain
  6. 2H. Nolok
  7. 18F. Fatkhulloev
  8. 12M. Islam
  9. 29M. Sayde
  10. 10J. Hinestroza ▼ 90'
  11. 13I. Munna

Dự bị 12

  1. 17N. Mia ▲ 53'
  2. 11K. Islam ▲ 90'
  3. 22M. Alif
  4. 33J. Sajeeb
  5. 20S. Juel
  6. 28M. Toha
  7. 19R. Howleder
  8. 14S. Newaz
  9. 15A. Ali
  10. 30A. Hossain
  11. 9Michael
  12. 7M. Shadhin

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
35Ghi được18
36Thủng lưới39
1.52Bàn thắng mỗi trận0.78
6Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu