Rahmatgonj MFS
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Rahmatgonj MFS vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 1, hòa 5, Sheikh Russel thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
C. Nawan
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
WDDWL Sheikh Russel
  1. 27' N. Alaa
  2. 27' U. Moneke
  3. HT0-0
  4. 55' M. Islam M. Sohel Mia
  5. 64' A. Ali M. Sajid
  6. 69' R. Hossain M. Khalekurzaman
  7. 75' 0-1 M. Abdullah · B. Duyshobekov
  8. 85' M. Elias M. Abdullah
  9. 90'+2 S. Newaz Giancarlo
  10. FT0-1

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1R. Liton
  2. 19K. Beknazarov
  3. 5M. Kiron
  4. 2N. Nahid
  5. 4Alaaeldin Nasr Elmagraby
  6. 6M. Hossain
  7. 16S. Hossain
  8. 17D. Vasiev
  9. 9L. Remi
  10. 10M. Sajid ▼ 64'
  11. 11M. Sohel Mia ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 12M. Islam ▲ 55'
  2. 31A. Ali ▲ 64'
  3. 21M. Al Amin
  4. 14S. Alam Jr
  5. 22A. Islam
  6. 3M. Tarak
  7. 28M. Toha
  8. 15K. Bhuyia
  9. 7M. Nayan
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna
  3. 2S. Asrorov
  4. 4M. Bablu
  5. 12S. Rana
  6. 7M. Khalekurzaman ▼ 69'
  7. 10H. Biswas
  8. 20B. Duyshobekov
  9. 8M. Abdullah ▼ 85'
  10. 16U. Moneke
  11. 9Giancarlo ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 23R. Hossain ▲ 69'
  2. 17M. Elias ▲ 85'
  3. 6S. Newaz ▲ 90'
  4. 13D. Haque
  5. 22S. Roghu
  6. 19K. Islam
  7. 26D. Islam
  8. 3R. Moni
  9. 18H. Nolok

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
35Ghi được44
40Thủng lưới37
1.21Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu