Rahmatgonj MFS
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Russel

Rahmatgonj MFS vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 2-3 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 1, hòa 5, Sheikh Russel thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 21
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Trọng tài
S. Das
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
WDDWL Sheikh Russel
  1. 37' 0-1 R. Gadze · J. Brossou
  2. HT0-1
  3. 46' M. Mamun M. Shaharier Bappy
  4. 46' M. Shadhin M. Toha
  5. 53' S. Hossain
  6. 53' R. Gadze
  7. 63' D. Roy M. Rabby
  8. 66' 0-2 D. Roy · I. Akinade
  9. 71' E. Hossain S. Nwadialu
  10. 76' 0-3 D. Roy · R. Gadze
  11. 82' M. Mezbah I. Rubel
  12. 83' Yellow Card
  13. 84' F. Ahmed M. Molla
  14. 84' R. Liton A. Rana
  15. 88' S. Asrorov 1-3
  16. 90'+4 R. Islam K. Islam
  17. 90'+4 S. Asrorov11m 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1M. Ziaur
  2. 2S. Asrorov
  3. 5M. Kiron
  4. 4M. Tarak
  5. 21M. Al Amin
  6. 13I. Rubel ▼ 82'
  7. 19M. Shaharier Bappy ▼ 46'
  8. 8S. Hossain
  9. 10S. Nwadialu ▼ 71'
  10. 28M. Toha ▼ 46'
  11. 11K. Islam ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9M. Mamun ▲ 46'
  2. 7M. Shadhin ▲ 46'
  3. 31E. Hossain ▲ 71'
  4. 6M. Mezbah ▲ 82'
  5. 24R. Islam ▲ 90'
  6. 33J. Sajeeb
  7. 3M. Faisal
  8. 27Z. Islam Babu
  9. 22R. Tushar
Sheikh Russel HLV: Z. Mintoo
  1. 1A. Rana ▼ 84'
  2. 3R. Mia
  3. 4M. Bablu
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 5N. Chowdhury
  6. 88J. Brossou
  7. 10H. Biswas
  8. 11M. Rabby ▼ 63'
  9. 14M. Molla ▼ 84'
  10. 20I. Akinade
  11. 43R. Gadze

Dự bị 9

  1. 24D. Roy ▲ 63'
  2. 12F. Ahmed ▲ 84'
  3. 25R. Liton ▲ 84'
  4. 29R. Rashed
  5. 21M. Emon
  6. 16M. Islam Babu
  7. 23R. Mia
  8. 19M. Jewel
  9. 17M. Khan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
38Ghi được41
49Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu