Sheikh Russel
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rahmatgonj MFS

Sheikh Russel vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 0-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 4, hòa 5, Rahmatgonj MFS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 27' M. Tarak
  2. HT0-0
  3. 48' S. Tripura
  4. 78' S. Islam E. Mahmud
  5. 78' S. Reza D. Roy
  6. 83' J. Rana I. Toshpo‘latov
  7. 89' N. Ucchash E. Hussain
  8. 89' M. Sayde M. Al Amin
  9. FT0-0

Đội hình

Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 4S. Russell
  4. 3A. Ahmed
  5. 2S. Mia
  6. 18E. Hussain ▼ 89'
  7. 6E. Mahmud ▼ 78'
  8. 19S. Nipu
  9. 26C. Roy
  10. 24D. Roy ▼ 78'
  11. 10L. Ndikumana

Dự bị 12

  1. 7S. Islam ▲ 78'
  2. 20S. Reza ▲ 78'
  3. 17N. Ucchash ▲ 89'
  4. 12S. Biswas
  5. 31M. Miah
  6. 16I. Munna
  7. 13A. Islam
  8. 14T. Hossain
  9. 15M. Ganto
  10. 25M. Hossain Fahim
  11. 22R. Tushar
  12. 23M. Alam
Rahmatgonj MFS HLV: S. Rahman
  1. 30M. Nayem
  2. 77I. Toshpo‘latov ▼ 83'
  3. 15S. Tripura
  4. 3M. Rokey
  5. 5M. Tarek
  6. 19R. Howlader
  7. 2I. Siddikjonov
  8. 6A. Hossain
  9. 14M. Al Amin ▼ 89'
  10. 18D. Ceesay
  11. 10S. Konney

Dự bị 12

  1. 27J. Rana ▲ 83'
  2. 7M. Sayde ▲ 89'
  3. 8A. Hossain
  4. 16N. Rasel
  5. 31E. Hossain
  6. 12M. Nahian
  7. 17S. Mia
  8. 1M. Alif
  9. 20S. Juel
  10. 26M. Chowdhury
  11. 4I. Shakil
  12. 29S. Sarker

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu24
20Ghi được32
24Thủng lưới31
1.11Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu