Sheikh Russel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Sheikh Russel vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 0-1 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 0, hòa 4, Abahani thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LWDWL Abahani
  1. 21' V. Balabanovic
  2. 30' S. Mia
  3. HT0-0
  4. 67' Rabiul Hasan N. Newaz Jibon
  5. 71' M. Alam
  6. 73' S. Nipu V. Balabanović
  7. 74' 0-1 Bruninho
  8. 79' R. Uddin Bruninho
  9. 80' A. Ahmed E. Mahmud
  10. 80' D. Roy S. Reza
  11. 86' N. Ucchash M. Alam
  12. 86' S. Islam C. Roy
  13. 90'+2 M. Hasan Washington Brandão
  14. FT0-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 23M. Alam ▼ 86'
  4. 2S. Mia
  5. 31M. Miah
  6. 6E. Mahmud ▼ 80'
  7. 8K. Iida
  8. 26C. Roy ▼ 86'
  9. 95V. Balabanović ▼ 73'
  10. 45S. Sylla
  11. 20S. Reza ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 19S. Nipu ▲ 73'
  2. 3A. Ahmed ▲ 80'
  3. 24D. Roy ▲ 80'
  4. 17N. Ucchash ▲ 86'
  5. 7S. Islam ▲ 86'
  6. 4S. Russell
  7. 14T. Hossain
  8. 15M. Ganto
  9. 30N. Mia
  10. 22R. Tushar
  11. 16I. Munna
  12. 13A. Islam
Abahani HLV: A. Cruciani
  1. 1S. Alam
  2. 23M. Sheikhi Soleimani
  3. 5Riyadul Hasan
  4. 19Alomgir Molla
  5. 24A. Bablu
  6. 66J. Bhuyan
  7. 13P. Singh
  8. 9C. Stewart
  9. 12Washington Brandão ▼ 90'
  10. 10N. Newaz Jibon ▼ 67'
  11. 16Bruninho ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 7Rabiul Hasan ▲ 67'
  2. 11R. Uddin ▲ 79'
  3. 17M. Hasan ▲ 90'
  4. 4R. Karim
  5. 21E. Islam Gazi
  6. 32M. Sayem
  7. 33S. Ahmed
  8. 22P. Hossain
  9. 30S. Hossen
  10. 3R. Mia
  11. 29M. Rana
  12. 20M. Hossain

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu23
20Ghi được44
24Thủng lưới23
1.11Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu