Sheikh Russel
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Sheikh Russel vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 2-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 0, hòa 4, Abahani thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LWDWL Abahani
  1. 12' M. Hasan
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 Raphael Augusto · D. Colindres
  4. 67' J. Mpia Mapuku · J. Brossou 1-1
  5. 68' J. Bhuyan S. Rana
  6. 84' 1-2 E. Kingsley
  7. 88' D. Roy M. Ibrahim
  8. 88' N. Ucchash H. Biswas
  9. 89' E. Mahmud E. Kingsley
  10. 90'+5 Y. Mohammad
  11. 90'+8 M. Emon Mahmud
  12. 90'+3 M. Udoh · J. Bhuyan 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 5S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 9H. Biswas ▼ 88'
  7. 19M. Ibrahim ▼ 88'
  8. 16S. Rana ▼ 68'
  9. 10J. Mpia Mapuku
  10. 90M. Udoh
  11. 91T. Talipov

Dự bị 12

  1. 6J. Bhuyan ▲ 68'
  2. 24D. Roy ▲ 88'
  3. 99N. Ucchash ▲ 88'
  4. 18S. Reza
  5. 14M. Ahmed
  6. 12M. Jewel
  7. 21M. Mahi
  8. 30S. Roghu
  9. 22S. Jahan
  10. 4Y. Khan
  11. 2M. Hossain
  12. 7M. Khalekurzaman
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 17M. Hasan
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 80Raphael Augusto
  7. 23P. Nworah
  8. 16S. Rana ▼ 68'
  9. 12D. Colindres
  10. 4R. Karim
  11. 21E. Kingsley ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 6E. Mahmud ▲ 89'
  2. 30S. Hossen
  3. 20M. Hossain
  4. 14M. Miah
  5. 11R. Uddin
  6. 24M. Bablu
  7. 28T. Das
  8. 25A. Himel
  9. 19F. Fahim
  10. 10N. Newaj Jibon
  11. 27A. Tasin
  12. 29M. Mredha

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu27
35Ghi được61
36Thủng lưới28
1.52Bàn thắng mỗi trận2.26
6Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu