Abahani
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sheikh Russel

Abahani vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani 3-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 6, hòa 4, Sheikh Russel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LWDWL Abahani
WDDWL Sheikh Russel
  1. 12' Fernandes · C. Stewart 1-0
  2. 45'+2 C. Stewart 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' D. Roy N. Ucchash
  5. 57' S. Nipu E. Hussain
  6. 61' Fernandes
  7. 63' N. Newaz Jibon M. Hasan
  8. 63' R. Uddin M. Hossain
  9. 72' S. Biswas E. Mahmud
  10. 73' 2-1 S. Reza · C. Roy
  11. 78' R. Mia
  12. 85' S. Islam A. Ahmed
  13. 85' C. Stewart · Fernandes 3-1
  14. 88' P. Singh C. Stewart
  15. 90'+4 E. Islam Gazi R. Uddin
  16. FT3-1

Đội hình

Abahani HLV: A. Cruciani
  1. 1S. Alam
  2. 23M. Sheikhi Soleimani
  3. 29M. Rana
  4. 3R. Mia
  5. 24A. Bablu
  6. 6Fernandes
  7. 8M. Ridoy
  8. 20M. Hossain ▼ 63'
  9. 9C. Stewart ▼ 88'
  10. 12Washington Brandão
  11. 17M. Hasan ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 10N. Newaz Jibon ▲ 63'
  2. 11R. Uddin ▲ 63'
  3. 13P. Singh ▲ 88'
  4. 21E. Islam Gazi ▲ 90'
  5. 4R. Karim
  6. 27A. Tasin
  7. 32M. Sayem
  8. 28Asadul Molla
  9. 7Rabiul Hasan
  10. 33S. Ahmed
  11. 19Alomgir Molla
  12. 22P. Hossain
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 4S. Russell
  4. 3A. Ahmed ▼ 85'
  5. 2S. Mia
  6. 18E. Hussain ▼ 57'
  7. 6E. Mahmud ▼ 72'
  8. 26C. Roy
  9. 20S. Reza
  10. 10L. Ndikumana
  11. 17N. Ucchash ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 24D. Roy ▲ 57'
  2. 19S. Nipu ▲ 57'
  3. 12S. Biswas ▲ 72'
  4. 7S. Islam ▲ 85'
  5. 31M. Miah
  6. 13A. Islam
  7. 30N. Mia
  8. 14T. Hossain
  9. 15M. Ganto
  10. 22R. Tushar
  11. 16I. Munna
  12. 23M. Alam

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu18
44Ghi được20
23Thủng lưới24
1.91Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu