Abahani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheikh Russel

Abahani vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani 1-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 12 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 6, hòa 4, Sheikh Russel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
Sân vận động
Sylhet District Stadium, Sylhet
Trọng tài
A. Rahman
Phong độ
LWDWL Abahani
WDDWL Sheikh Russel
  1. 28' M. Sohel Rana
  2. 34' M. Hasan · Raphael Augusto 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' Dori N. Newaj Jibon
  5. 69' D. Roy R. Gadze
  6. 75' D. Roy
  7. 77' A. Shaeid R. Hossain
  8. 77' M. Rabby M. Jewel
  9. 79' M. Rabbi
  10. 80' M. Mollah
  11. 80' H. Biswas
  12. 90'+5 M. Alam
  13. 90'+5 N. Faisal
  14. 90'+6 1-1 D. Roy · J. Brossou
  15. FT1-1

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 5T. Hossain Badsha
  3. 2S. Tripura
  4. 17M. Hasan
  5. 80Raphael Augusto
  6. 16S. Rana
  7. 11R. Hossain ▼ 77'
  8. 12D. Colindres
  9. 4R. Karim
  10. 10N. Newaj Jibon ▼ 61'
  11. 3N. Faisal

Dự bị 9

  1. 9Dori ▲ 61'
  2. 13A. Shaeid ▲ 77'
  3. 25S. Hossen
  4. 15S. Ahmed
  5. 19M. Hossain
  6. 29I. Sultan Jitu
  7. 18M. Hasan Pritom
  8. 14M. Miah
  9. 24A. Tasin
Sheikh Russel HLV: Z. Mintoo
  1. 1A. Rana
  2. 3Mohamed Rahmat Mia
  3. 23R. Mia
  4. 5N. Chowdhury
  5. 88J. Brossou
  6. 10H. Biswas
  7. 14M. Molla
  8. 20I. Akinade
  9. 43R. Gadze ▼ 69'
  10. 22S. Uddin
  11. 19M. Jewel ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 24D. Roy ▲ 69'
  2. 11M. Rabby ▲ 77'
  3. 29R. Rashed
  4. 26D. Islam
  5. 21M. Emon
  6. 7M. Khalekurzaman
  7. 12F. Ahmed
  8. 25R. Liton
  9. 16M. Islam Babu

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
68Ghi được41
41Thủng lưới39
2.43Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu