Sheikh Russel
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Sheikh Russel vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-3 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 0, hòa 4, Abahani thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Trọng tài
G. Chawdhury Nayan
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LWDWL Abahani
  1. 21' S. Uddin
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 M. Rana · Dori
  4. 55' Ailton M. Rabby
  5. 61' 0-2 M. Sheykhi Soleimani · Dori
  6. 64' Isma 1-2
  7. 74' M. Hasan Dori
  8. 75' S. Tripura
  9. 77' M. Abdullah M. Jewel
  10. 84' 1-3 N. Newaj Jibon · S. Tripura
  11. 86' D. Roy M. Molla
  12. 90'+3 M. Hossain M. Rana
  13. FT1-3

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 3Mohamed Rahmat Mia
  3. 4M. Bablu
  4. 34A. Akmatov
  5. 10H. Biswas
  6. 11M. Rabby ▼ 55'
  7. 9Thiago Amaral
  8. 14M. Molla ▼ 86'
  9. 77Isma
  10. 22S. Uddin
  11. 19M. Jewel ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 94Ailton ▲ 55'
  2. 8M. Abdullah ▲ 77'
  3. 24D. Roy ▲ 86'
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 25R. Liton
  6. 6M. Rahman Sohag
  7. 26D. Islam
  8. 23R. Mia
  9. 5N. Chowdhury
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 4R. Karim
  3. 20M. Sheykhi Soleimani
  4. 3N. Faisal
  5. 2S. Tripura
  6. 7M. Rana ▼ 90'
  7. 13A. Shaeid
  8. 16S. Rana
  9. 12D. Colindres
  10. 9Dori ▼ 74'
  11. 10N. Newaj Jibon

Dự bị 9

  1. 17M. Hasan ▲ 74'
  2. 19M. Hossain ▲ 90'
  3. 5T. Hossain
  4. 24A. Tasin
  5. 18M. Pritom
  6. 22A. Himel
  7. 14M. Miah
  8. 11R. Hossain
  9. 27M. Al Amin

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
41Ghi được68
39Thủng lưới41
1.52Bàn thắng mỗi trận2.43
4Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu