Abahani vs Sheikh Russel
Tỷ số chung cuộc: Abahani 5-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 6, hòa 4, Sheikh Russel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 23
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- M. Bhaban
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- WDDWL Sheikh Russel
- 32' S. Nwadialu 1-0
- HT1-0
- 64' 1-1 S. Asrorov · R. Hossain
- 68' ▲ K. Islam ▼ F. Ahmed
- 70' Raphael Augusto · S. Nwadialu 2-1
- 76' ▲ H. Nolok ▼ M. Abdullah
- 80' K. Belfort 3-1
- 85' ▲ M. Elias ▼ R. Hossain
- 86' ▲ M. Mamun Miah ▼ Rayhan Hasan
- 86' ▲ M. Faisal ▼ M. Rana
- 88' Raphael Augusto · K. Belfort 4-1
- 90'+5 ▲ F. Shitol ▼ S. Nwadialu
- 90'+3 S. Nwadialu · D. Roy 5-1
- 90'+2 ▲ D. Roy ▼ K. Belfort
- FT5-1
Đội hình
- 1M. Alam
- 4N. Chowdhury
- 2Rayhan Hasan ▼ 86'
- 5T. Badsha
- 19Masih Saighani
- 80Raphael Augusto
- 7S. Rana
- 12M. Rana ▼ 86'
- 16Mohamed Sohel Rana ▼ 86'
- 20K. Belfort ▼ 90'
- 17S. Nwadialu ▼ 90'
Dự bị 9
- 14M. Mamun Miah ▲ 86'
- 3M. Faisal ▲ 86'
- 24D. Roy ▲ 90'
- 27F. Shitol ▲ 90'
- 26A. Tasin
- 22M. Nayeem
- 18S. Sakhil
- 6M. Mamun
- 11R. Miya
- 1A. Rana
- 2S. Asrorov
- 4M. Bablu
- 7M. Khalekurzaman
- 21R. Mia
- 20B. Duyshobekov
- 8M. Abdullah ▼ 76'
- 23R. Hossain ▼ 85'
- 26D. Islam
- 16U. Moneke
- 14F. Ahmed ▼ 68'
Dự bị 9
- 19K. Islam ▲ 68'
- 18H. Nolok ▲ 76'
- 17M. Elias ▲ 85'
- 15Y. Munna
- 13D. Haque
- 12S. Rana
- 22S. Roghu
- 10H. Biswas
- 6S. Newaz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
81Ghi được44
35Thủng lưới37
2.79Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai23