Abahani
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sheikh Russel

Abahani vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani 3-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 6, hòa 4, Sheikh Russel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
WDDWL Sheikh Russel
  1. 6' D. Colindres · F. Fahim 1-0
  2. 32' E. Ogbugh · P. Nworah 2-0
  3. 35' S. Rana H. Biswas
  4. HT2-0
  5. 46' P. Singh S. Rana
  6. 46' D. Roy J. Bhuyan
  7. 46' F. Ahmed Shitol M. Ibrahim
  8. 73' R. Uddin F. Fahim
  9. 73' M. Hossain M. Alam
  10. 76' E. Ogbugh · A. Molla 3-0
  11. 83' N. Newaj Jibon D. Colindres
  12. 83' E. Mahmud E. Ogbugh
  13. 85' 3-1 D. Roy · K. Ikechukwu
  14. 87' M. Mia N. Ucchash
  15. FT3-1

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 18M. Hasan Pritom
  2. 77R. Mia
  3. 15A. Molla
  4. 24M. Bablu
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 23P. Nworah
  7. 16S. Rana ▼ 46'
  8. 8M. Ridoy
  9. 12D. Colindres ▼ 83'
  10. 26E. Ogbugh ▼ 83'
  11. 19F. Fahim ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 13P. Singh ▲ 46'
  2. 11R. Uddin ▲ 73'
  3. 10N. Newaj Jibon ▲ 83'
  4. 6E. Mahmud ▲ 83'
  5. 29M. Mredha
  6. 14M. Miah
  7. 28T. Das
  8. 27A. Tasin
  9. 21E. Kingsley
  10. 20M. Hossain ▲ 73'
  11. 25A. Himel
  12. 3N. Faisal
Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 23M. Alam ▼ 73'
  3. 3A. Ahmed
  4. 8J. Brossou
  5. 6J. Bhuyan ▼ 46'
  6. 11A. Marveggio
  7. 9H. Biswas ▼ 35'
  8. 19M. Ibrahim ▼ 46'
  9. 32K. Ikechukwu
  10. 91T. Talipov
  11. 99N. Ucchash ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 16S. Rana ▲ 35'
  2. 24D. Roy ▲ 46'
  3. 20F. Ahmed Shitol ▲ 46'
  4. 2M. Hossain ▲ 73'
  5. 12M. Mia ▲ 87'
  6. 22S. Jahan
  7. 4Y. Khan
  8. 13S. Biswas
  9. 18S. Reza
  10. 14M. Ahmed
  11. 30S. Roghu
  12. 7M. Khalekurzaman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
61Ghi được35
28Thủng lưới36
2.26Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu