Bashundhara Kings vs Muktijoddha SKC
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 4-0 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 10, hòa 0, Muktijoddha SKC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LLLLL Muktijoddha SKC
- 18' A. Miah
- 42' Miguel Figueira · B. Ghosh 1-0
- HT1-0
- 52' Dori · Miguel Figueira 2-0
- 57' ▲ A. Bokor ▼ R. Islam Rashed
- 57' ▲ S. Hudson ▼ A. Miah
- 65' ▲ Rimon Hossain ▼ S. Uddin
- 69' ▲ A. Hasan ▼ G. Rabby
- 76' Dori · Miguel Figueira 3-0
- 78' ▲ T. Sabuz ▼ Rakib Hossain
- 78' ▲ T. Barman ▼ Y. Arafat
- 80' Miguel Figueira · A. Gafurov 4-0
- 81' ▲ R. Miya ▼ A. Rahman Sajib
- 81' ▲ S. Ahmed ▼ S. Hudson
- 85' ▲ S. Reza ▼ Dori
- 85' ▲ A. Rahman Fahad ▼ Miguel Figueira
- FT4-0
Đội hình
- 27M. Hasan
- 3M. Reza Khanzadeh
- 77A. Gafurov
- 40T. Kazi
- 22S. Uddin ▼ 65'
- 12B. Ghosh
- 2Y. Arafat ▼ 78'
- 17S. Rana
- 8Miguel Figueira ▼ 85'
- 9Dori ▼ 85'
- 20Rakib Hossain ▼ 78'
Dự bị 12
- 71Rimon Hossain ▲ 65'
- 11T. Sabuz ▲ 78'
- 4T. Barman ▲ 78'
- 99S. Reza ▲ 85'
- 13A. Rahman Fahad ▲ 85'
- 33S. Morsalin
- 30S. Islam
- 25S. Sakhil
- 7M. Miah Zoni
- 36H. Remon
- 52S. Hossen
- 66M. Kiron
- 30M. Srabon
- 16R. Islam Rashed ▼ 57'
- 32M. Hossain Fahim
- 3A. Najeem
- 24A. Miah ▼ 57'
- 8S. Otani
- 77G. Rabby ▼ 69'
- 15M. Taj Uddin
- 7A. Rahman Sajib ▼ 81'
- 10E. Uzochukwu
- 9S. Landry Ndikumana
Dự bị 12
- 27A. Bokor ▲ 57'
- 42S. Hudson ▲ 57'
- 21A. Hasan ▲ 69'
- 11R. Miya ▲ 81'
- 66S. Ahmed ▲ 81'
- 1M. Islam
- 13S. Sarkar
- 55N. Uddin Mithu
- 75R. Sagor
- 19M. Mezbah
- 23M. Karim
- 44S. Rahman
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu20
70Ghi được19
26Thủng lưới42
2.19Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn9
35Hiệp hai9