Bashundhara Kings
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Muktijoddha SKC

Bashundhara Kings vs Muktijoddha SKC

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 4-1 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 10, hòa 0, Muktijoddha SKC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LLLLL Muktijoddha SKC
  1. 12' 0-1 M. Royel · B. Famoussa
  2. 33' N. Chowdhury · B. Duyshobekov 1-1
  3. 45'+3 N. Chowdhury · D. Colindres 2-1
  4. HT2-1
  5. 59' Mohammed Motin Mia Mahbubur Rahman
  6. 66' M. Emon S. Khan
  7. 68' Marcão · M. Ibrahim 3-1
  8. 73' Mohammad Tariqul Islam M. Saikat
  9. 78' S. Kabir Rana M. Miah Zoni
  10. 85' M. Mithu E. Mahmud
  11. 86' M. Shihab M. Sohel Rana
  12. 90'+2 S. Kabir Rana · B. Duyshobekov 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 22A. Rahman
  2. 29N. Chowdhury
  3. 19M. Ibrahim
  4. 3N. Faisal
  5. 2S. Tripura
  6. 6E. Mahmud ▼ 85'
  7. 7M. Miah Zoni ▼ 78'
  8. 26D. Colindres
  9. 91Marcão
  10. 20B. Duyshobekov
  11. 11Mahbubur Rahman ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 9Mohammed Motin Mia ▲ 59'
  2. 18S. Kabir Rana ▲ 78'
  3. 28M. Mithu ▲ 85'
  4. 1M. Hossain
  5. 8H. Biswas
  6. 13S. Anny
  7. 5D. Haque
  8. 10T. Sabuz
  9. 4M. Razaul Karim
Muktijoddha SKC HLV: M. Kayum
  1. 1A. Hemel
  2. 14S. Bateau
  3. 33Y. Camara
  4. 23M. Nolak
  5. 4M. Saikat ▼ 73'
  6. 11M. Sohel Rana ▼ 86'
  7. 8Shankar Das
  8. 17S. Khan ▼ 66'
  9. 18M. Royel
  10. 77R. Sarkar
  11. 10B. Famoussa

Dự bị 9

  1. 15M. Emon ▲ 66'
  2. 27Mohammad Tariqul Islam ▲ 73'
  3. 9M. Shihab ▲ 86'
  4. 22S. Lalu
  5. 7M. Alamgir
  6. 24M. Fahim
  7. 70M. Biswas
  8. 3M. Rimon
  9. 20H. Kayes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
54Ghi được26
14Thủng lưới38
2.25Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu