Muktijoddha SKC vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 0-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 0, hòa 0, Bashundhara Kings thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 20
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- M. Uddin
- Phong độ
- LLLLL Muktijoddha SKC
- WWLLL Bashundhara Kings
- 20' 0-1 Robinho · R. Becerra
- HT0-1
- 46' ▲ R. Sarkar ▼ Y. Kato
- 55' 0-2 R. Becerra · Fernandes
- 64' ▲ T. Kazi ▼ S. Tripura
- 64' ▲ M. Ibrahim ▼ M. Rahman
- 68' B. Famoussa
- 68' ▲ S. Kishur ▼ S. Mia
- 71' ▲ E. Kingsley Oshiokha ▼ A. Fahad
- 74' ▲ M. Malek ▼ M. Royel
- 74' ▲ M. Ballu ▼ M. Islam
- 77' ▲ Y. Khan ▼ K. Shafiei
- 77' ▲ S. Rana ▼ B. Ahmed
- 78' 0-3 Fernandes · Robinho
- FT0-3
Đội hình
- 22M. Razib
- 26M. Hassan Uzzal
- 88A. Molla
- 12S. Mia ▼ 68'
- 3Y. Camara
- 19M. Islam ▼ 74'
- 21M. Tofel
- 8Y. Kato ▼ 46'
- 20M. Royel ▼ 74'
- 90B. Famoussa
- 50I. Dicko
Dự bị 9
- 77R. Sarkar ▲ 46'
- 31S. Kishur ▲ 68'
- 40M. Malek ▲ 74'
- 80M. Ballu ▲ 74'
- 29M. Iqbal
- 13N. Karim
- 7M. Anik
- 5S. Reza
- 28S. Raj Bongshi
- 22A. Rahman
- 44K. Shafiei ▼ 77'
- 4T. Barman
- 2S. Tripura ▼ 64'
- 12B. Ghosh
- 13A. Fahad ▼ 71'
- 8Fernandes
- 15B. Ahmed ▼ 77'
- 9R. Becerra
- 10Robinho
- 17M. Rahman ▼ 64'
Dự bị 9
- 40T. Kazi ▲ 64'
- 19M. Ibrahim ▲ 64'
- 20E. Kingsley Oshiokha ▲ 71'
- 14Y. Khan ▲ 77'
- 18S. Rana ▲ 77'
- 58M. Khan
- 1M. Hossain
- 6E. Mahmud
- 29Mohammed Motin Mia
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu29
18Ghi được63
40Thủng lưới17
0.69Bàn thắng mỗi trận2.17
8Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai32