Bashundhara Kings
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Muktijoddha SKC

Bashundhara Kings vs Muktijoddha SKC

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 1-0 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 10, hòa 0, Muktijoddha SKC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Trọng tài
B. Torofdar
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LLLLL Muktijoddha SKC
  1. HT0-0
  2. 58' Robinho · Sohel Rana 1-0
  3. 60' M. Sohel Rana D. Alam
  4. 61' H. R. Nolok
  5. 61' S. Reza T. Sabuz
  6. 70' O. Nawab M. Ibrahim
  7. 80' A. Fahad Sohel Rana
  8. 86' S. Mia M. Mahi
  9. 86' R. Hossain M. Fahim
  10. FT1-0

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 40T. Kazi
  4. 12B. Ghosh
  5. 23S. Vranješ
  6. 17Sohel Rana ▼ 80'
  7. 7M. Zoni
  8. 19M. Ibrahim ▼ 70'
  9. 11T. Sabuz ▼ 61'
  10. 10Robinho
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 9S. Reza ▲ 61'
  2. 77O. Nawab ▲ 70'
  3. 13A. Fahad ▲ 80'
  4. 3Mehedi Hasan Mithu
  5. 36H. Remon
  6. 2Y. Arafat
  7. 15B. Ahmed
  8. 32K. Bosh
  9. 6M. Rahman
Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 22M. Razib
  2. 55Y. Munna
  3. 32M. Fahim ▼ 86'
  4. 4H. Nolok
  5. 3T. Miah
  6. 13S. Ahmed
  7. 8S. Otani
  8. 17M. Mahi ▼ 86'
  9. 7D. Alam ▼ 60'
  10. 15M. Nipu
  11. 10Ahmed Shamsaldin

Dự bị 9

  1. 11M. Sohel Rana ▲ 60'
  2. 12S. Mia ▲ 86'
  3. 33R. Hossain ▲ 86'
  4. 9T. Misawa
  5. 14S. Ruhel
  6. 6M. Islam
  7. 31S. Kishur
  8. 99A. Sajib
  9. 1M. Khan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu26
70Ghi được33
33Thủng lưới51
2.26Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu