Muktijoddha SKC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Bashundhara Kings

Muktijoddha SKC vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 2-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 0, hòa 0, Bashundhara Kings thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Trọng tài
M. Jalaluddin
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 17' S. Abdallah 1-0
  2. 22' A. Camara
  3. 22' N. Marong
  4. 26' T. Islam A. Camara
  5. 27' D. Alam
  6. HT1-0
  7. 48' 1-1 Robinho · Miguel Figueira
  8. 56' M. Mahi D. Alam
  9. 56' M. Tofel O. Nawab
  10. 56' S. Mia Y. Munna
  11. 60' S. Abdallah 2-1
  12. 61' R. Hossain
  13. 69' T. Sabuz M. Mia
  14. 69' M. Rahman R. Hossain
  15. 69' S. Reza Sohel Rana
  16. 69' E. Kingsley N. Marong
  17. 73' 2-2 E. Kingsley · Miguel Figueira
  18. 80' 2-3 S. Reza · T. Kazi
  19. 82' S. Raj Bongshi T. Islam
  20. 84' A. Fahad K. Bosh
  21. FT2-3

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 22M. Razib
  2. 26Mehedi Hasan Mithu
  3. 55Y. Munna ▼ 56'
  4. 78A. Camara ▼ 26'
  5. 27O. Nawab ▼ 56'
  6. 2K. Bhuyia
  7. 33R. Hossain ▼ 69'
  8. 13S. Ahmed
  9. 7D. Alam ▼ 56'
  10. 70S. Abdallah
  11. 9T. Misawa

Dự bị 9

  1. 6T. Islam ▲ 26'
  2. 17M. Mahi ▲ 56'
  3. 21M. Tofel ▲ 56'
  4. 12S. Mia ▲ 56'
  5. 28S. Raj Bongshi ▲ 82'
  6. 8S. Otani
  7. 24M. Miah
  8. 18S. Nokrek
  9. 29M. Iqbal
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 32K. Bosh ▼ 84'
  3. 40T. Kazi
  4. 2Y. Arafat
  5. 17Sohel Rana ▼ 69'
  6. 7M. Zoni
  7. 29M. Mia ▼ 69'
  8. 24Miguel Figueira
  9. 14N. Marong ▼ 69'
  10. 10Robinho
  11. 71R. Hossain ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 11T. Sabuz ▲ 69'
  2. 6M. Rahman ▲ 69'
  3. 9S. Reza ▲ 69'
  4. 20E. Kingsley ▲ 69'
  5. 13A. Fahad ▲ 84'
  6. 18Sheikh Rana
  7. 99F. Morshed
  8. 36H. Remon
  9. 58M. Khan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu31
33Ghi được70
51Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận2.26
3Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu