Muktijoddha SKC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Bashundhara Kings

Muktijoddha SKC vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 0, hòa 0, Bashundhara Kings thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 10' S. Landry Ndikumana · S. Otani 1-0
  2. 24' M. Roman
  3. 35' 1-1 Dori · Rakib Hossain
  4. 45'+2 1-2 Dori · A. Gafurov
  5. HT1-2
  6. 65' S. Ahmed J. Dzingai
  7. 74' M. Mia S. Morsalin
  8. 81' F. Ahmed Shitol F. Rabbi
  9. 81' N. Uddin Mithu A. Rahman Sajib
  10. 85' M. Reza Khanzadeh T. Barman
  11. 88' 1-3 M. Mia · Robinho
  12. 90'+1 M. Miah Zoni S. Rana
  13. 90'+1 S. Reza Dori
  14. FT1-3

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 30M. Srabon
  2. 16R. Islam Rashed
  3. 5M. Salauddin
  4. 20J. Dzingai ▼ 65'
  5. 3A. Najeem
  6. 8S. Otani
  7. 6F. Rabbi ▼ 81'
  8. 12M. Roman
  9. 15M. Taj Uddin
  10. 7A. Rahman Sajib ▼ 81'
  11. 9S. Landry Ndikumana

Dự bị 9

  1. 66S. Ahmed ▲ 65'
  2. 99F. Ahmed Shitol ▲ 81'
  3. 55N. Uddin Mithu ▲ 81'
  4. 19M. Mezbah
  5. 21A. Hasan
  6. 18T. Islam Ridoy
  7. 2K. Bosh
  8. 24A. Miah
  9. 1M. Islam
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman Zico
  2. 5T. Badsha
  3. 4T. Barman ▼ 85'
  4. 77A. Gafurov
  5. 22S. Uddin
  6. 17S. Rana ▼ 90'
  7. 33S. Morsalin ▼ 74'
  8. 9Dori ▼ 90'
  9. 10Robinho
  10. 20Rakib Hossain
  11. 71Rimon Hossain

Dự bị 12

  1. 29M. Mia ▲ 74'
  2. 3M. Reza Khanzadeh ▲ 85'
  3. 7M. Miah Zoni ▲ 90'
  4. 99S. Reza ▲ 90'
  5. 55M. Atikuzzaman
  6. 2Y. Arafat
  7. 52S. Hossen
  8. 25S. Sakhil
  9. 27M. Hasan
  10. 12B. Ghosh
  11. 36H. Remon
  12. 72R. Islam

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu32
19Ghi được70
42Thủng lưới26
0.95Bàn thắng mỗi trận2.19
4Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn20
9Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu