Bashundhara Kings
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Muktijoddha SKC

Bashundhara Kings vs Muktijoddha SKC

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-0 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 8 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 10, hòa 0, Muktijoddha SKC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LLLLL Muktijoddha SKC
  1. 10' Robinho 1-0
  2. 45' R. Becerra · Robinho 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Y. Khan T. Barman
  5. 46' T. Kazi B. Ghosh
  6. 57' A. Fahad B. Ahmed
  7. 59' M. Sheikh M. Sohel Rana
  8. 59' M. Ballu N. Shahed
  9. 62' T. Sabuz M. Mia
  10. 75' T. Sabuz · R. Becerra 3-0
  11. 78' S. Rana Robinho
  12. 88' S. Rubel A. Kholdorov
  13. 88' M. Malek M. Tofel
  14. FT3-0

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 22A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 4T. Barman ▼ 46'
  4. 12B. Ghosh ▼ 46'
  5. 7M. Zoni
  6. 15B. Ahmed ▼ 57'
  7. 9R. Becerra
  8. 10Robinho ▼ 78'
  9. 29M. Mia ▼ 62'
  10. 17M. Rahman
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 14Y. Khan ▲ 46'
  2. 40T. Kazi ▲ 46'
  3. 13A. Fahad ▲ 57'
  4. 11T. Sabuz ▲ 62'
  5. 18S. Rana ▲ 78'
  6. 8Fernandes
  7. 19M. Ibrahim
  8. 3N. Faisal
  9. 36H. Remon
Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa
  1. 22M. Razib
  2. 88A. Molla
  3. 32M. Fahim
  4. 4M. Emon
  5. 5S. Reza
  6. 11M. Sohel Rana ▼ 59'
  7. 6N. Shahed ▼ 59'
  8. 21M. Tofel ▼ 88'
  9. 8Y. Kato
  10. 10A. Kholdorov ▼ 88'
  11. 15M. Nipu

Dự bị 9

  1. 27M. Sheikh ▲ 59'
  2. 80M. Ballu ▲ 59'
  3. 14S. Rubel ▲ 88'
  4. 40M. Malek ▲ 88'
  5. 23O. Marma
  6. 24M. Rimon
  7. 18H. Afjal
  8. 13N. Karim
  9. 17M. Hossain

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
63Ghi được18
17Thủng lưới40
2.17Bàn thắng mỗi trận0.69
17Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu