Neftçi PFK vs Araz-Naxçıvan PFK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 5-0 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 3, Araz-Naxçıvan PFK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
- 4' M. Kane
- 14' Breno Almeida 1-0
- 17' Breno Almeida 2-0
- 35' F. Sacko 3-0
- 41' Igor Ribeiro 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ U. Isgandarov ▼ A. Sudi
- 46' ▲ B. Letic ▼ Bruno Franco
- 46' ▲ A. Fernandez ▼ M. Kane
- 57' ▲ A. Skribek ▼ F. Vargas
- 57' ▲ Gustavo Klismahn ▼ E. Mahmudov
- 76' ▲ D. Savic ▼ E. Safarov
- 76' ▲ A. Gravillon ▼ I. Mathew
- 77' ▲ C. Boli ▼ C. Nuriyev
- 85' ▲ A. Shirinov ▼ Breno Almeida
- 86' A. Skribek
- 86' A. Gravillon
- 90'+3 U. Isgandarov
- 90' A. Gravillon 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1E. Balayev
- 3R. Abbasov
- 5Igor Ribeiro
- 7E. Safarov ▼ 76'
- 8E. Mahmudov ▼ 57'
- 10F. Vargas ▼ 57'
- 14E. Badalov
- 18I. Mathew ▼ 76'
- 29L. Tupta
- 33Breno Almeida ▼ 85'
- 77F. Sacko
Dự bị 12
- 81M. Hasanov
- 93R. Cafarov
- 4E. Camalov
- 6S. D'Almeida
- 11A. Skribek ▲ 57'
- 17M. Khachayev
- 20Gustavo Klismahn ▲ 57'
- 24M. Seck
- 27D. Savic ▲ 76'
- 55A. Gravillon ▲ 76'
- 80A. Shirinov ▲ 85'
- 82M. Mammadli
- 1A. Augusto
- 29C. Nuriyev ▼ 77'
- 2A. Rzayev
- 8M. Ahmadzada
- 6P. Andrade
- 17I. Paro
- 11M. Mara
- 36M. Kane ▼ 46'
- 12Bruno Franco ▼ 46'
- 5L. Dumancic
- 19A. Sudi ▼ 46'
Dự bị 11
- 99T. Ahmadli
- 14U. Isgandarov ▲ 46'
- 26O. Buludov
- 13Q. Alizada
- 22R. Hasanov
- 9A. Salyanskiy
- 21I. Piriyev
- 77N. Mehraliyev
- 27B. Letic ▲ 46'
- 10C. Boli ▲ 77'
- 23A. Fernandez ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 0 | +8 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 12 - 3 | +9 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 11 | 4 | 2 - 9 | -7 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa
So sánh
10Trận đấu4
21Ghi được2
11Thủng lưới9
2.1Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai2