Araz-Naxçıvan PFK vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 0-4 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 3, hòa 3, Neftçi PFK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 18
- Phong độ
- WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
- WWLWW Neftçi PFK
- 4' 0-1 Igor Ribeiro · E. Mahmudov
- 12' Bruno Franco
- 15' F. Vargas
- 40' 0-2 B. Sambou · Igor Ribeiro
- HT0-2
- 46' ▲ E. Kuc ▼ F. Vargas
- 62' ▲ F. Santos ▼ C. Boli
- 65' ▲ L. Ortiz ▼ M. Mammadov
- 65' ▲ V. Aboubakar ▼ B. Sambou
- 70' ▲ O. Buludov ▼ U. Abbasov
- 71' Igor Ribeiro
- 77' ▲ A. Curci ▼ A. Shtogrin
- 83' ▲ S. D'Almeida ▼ I. Mathew
- 84' ▲ U. Iskandarov ▼ H. Keyta
- 84' 0-3 A. Curci
- 90' 0-4 V. Aboubakar
- FT0-4
Đội hình
- 12C. Avram
- 34U. Abbasov ▼ 70'
- 29Wanderson
- 77Bruno Franco
- 5Alxasov
- 8C. Diniyev
- 24M. Ahmadzada
- 6P. Andrade
- 70C. Boli ▼ 62'
- 7H. Keyta ▼ 84'
- 11B. Simakala
Dự bị 9
- 94T. Ahmadli
- 23N. Rodrigues
- 4R. Mammadov
- 16Ramon Machado
- 14U. Iskandarov ▲ 84'
- 26O. Buludov ▲ 70'
- 19B. Cohen
- 10F. Santos ▲ 62'
- 33E. Cafarov
- 13K. Piric
- 5Igor Ribeiro
- 8E. Mahmudov
- 9B. Sambou ▼ 65'
- 10F. Vargas ▼ 46'
- 15E. Badalov
- 18I. Mathew ▼ 83'
- 24M. Seck
- 47M. Mammadov ▼ 65'
- 70A. Shtogrin ▼ 77'
- 77F. Sacko
Dự bị 12
- 1E. Balayev
- 81M. Hasanov
- 4E. Camalov
- 6S. D'Almeida ▲ 83'
- 7E. Safarov
- 14E. Kuc ▲ 46'
- 17M. Khachayev
- 19A. Salyanskiy
- 22L. Ortiz ▲ 65'
- 27C. Costin
- 28A. Curci ▲ 77'
- 45V. Aboubakar ▲ 65'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
52Ghi được57
74Thủng lưới32
1.3Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai35