Neftçi PFK vs Araz-Naxçıvan PFK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-1 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 3, Araz-Naxçıvan PFK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 27
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
- 20' P. Andrade
- 32' I. Faraj 1-0
- HT1-0
- 57' Breno Almeida 2-0
- 63' ▲ C. Boli ▼ F. Santos
- 63' ▲ C. Diniyev ▼ P. Andrade
- 63' ▲ Alxasov ▼ I. Paro
- 65' 2-1 Alxasov
- 75' ▲ B. Cohen ▼ N. Rodrigues
- 78' ▲ S. D'Almeida ▼ E. Mahmudov
- 78' ▲ A. Curci ▼ Breno Almeida
- 78' ▲ M. Mammadov ▼ I. Faraj
- 81' ▲ Ramon Machado ▼ B. Simakala
- 81' B. Cohen
- 84' ▲ V. Aboubakar ▼ F. Vargas
- 88' ▲ J. Rezabala ▼ E. Safarov
- 90' O. Buludov
- FT2-1
Đội hình
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov ▼ 78'
- 15E. Badalov
- 7E. Safarov ▼ 88'
- 77F. Sacko
- 24M. Seck
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew
- 33Breno Almeida ▼ 78'
- 11I. Faraj ▼ 78'
- 10F. Vargas ▼ 84'
Dự bị 12
- 1E. Balayev
- 81M. Hasanov
- 4E. Camalov
- 17M. Khachayev
- 47M. Mammadov ▲ 78'
- 45V. Aboubakar ▲ 84'
- 14E. Kuc
- 6S. D'Almeida ▲ 78'
- 27C. Costin
- 22L. Ortiz
- 23J. Rezabala ▲ 88'
- 28A. Curci ▲ 78'
- 94T. Ahmadli
- 3B. Hasanalizada
- 4R. Mammadov
- 26O. Buludov
- 24M. Ahmadzada
- 6P. Andrade ▼ 63'
- 17I. Paro ▼ 63'
- 23N. Rodrigues ▼ 75'
- 7H. Keyta
- 10F. Santos ▼ 63'
- 11B. Simakala ▼ 81'
Dự bị 7
- 12C. Avram
- 5Alxasov ▲ 63'
- 8C. Diniyev ▲ 63'
- 14U. Isgandarov
- 16Ramon Machado ▲ 81'
- 70C. Boli ▲ 63'
- 19B. Cohen ▲ 75'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu40
57Ghi được52
32Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai30